Mixco vs Comunicaciones — Liga Nacional
Liga Nacional · Guatemala
1
1.87
X
3.25
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Mixco thắng
1
Tỷ lệ @1.87
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MIX
MixcoDự đoánComunicacionesCOM
MixcoDự đoánComunicacionesCOM
1.74xG0.00
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng dứt điểm8
6Trúng đích3
7Phạt góc4
2Thẻ vàng3
2Việt vị0
11Lỗi0
MIX
MixcoThực tếComunicacionesCOM
MixcoThực tếComunicacionesCOM
57%Kiểm soát bóng43%
9Tổng dứt điểm15
3Trúng đích4
8Phạt góc4
3Thẻ vàng1
MIX
MixcoThực tế · Dự đoánComunicacionesCOM
MixcoThực tế · Dự đoánComunicacionesCOM
57%51%Kiểm soát bóng43%49%
913Tổng dứt điểm158
36Trúng đích43
87Phạt góc44
32Thẻ vàng13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIX
MixcoMỗi trậnComunicacionesCOM
MixcoMỗi trậnComunicacionesCOM
1.6Bàn thắng / trận1.2
1.7Bàn thua / trận1.5
50%Kiểm soát bóng49%
11.1Dứt điểm / trận8.2
6.1Phạt góc / trận3.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIX
MixcoTỷ lệComunicacionesCOM
MixcoTỷ lệComunicacionesCOM
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIX
Mixco
WLWLL
Mixco
WLWLL
MIX
Mixco
ANT
Antigua
3
1
2.40
2.90
Mixco
ANT
Antigua
3
1
2.40
2.90
MAL
Malacateco
MIX
Mixco
1
0
1.75
4.35
Malacateco
MIX
Mixco
1
0
1.75
4.35
MIX
Mixco
AUR
Aurora
3
2
1.48
6.00
Mixco
AUR
Aurora
3
2
1.48
6.00
DEP
Deportivo S
MIX
Mixco
2
0
2.07
3.90
Deportivo S
MIX
Mixco
2
0
2.07
3.90
XEL
Xelaju
MIX
Mixco
4
1
1.55
5.60
Xelaju
MIX
Mixco
4
1
1.55
5.60
MIX
Mixco(Gua)
ALI
Alianza(Pan)
2
0
2.12
2.98
Mixco(Gua)
ALI
Alianza(Pan)
2
0
2.12
2.98
MIX
Mixco
GUA
Guastatoya
4
2
1.92
4.65
Mixco
GUA
Guastatoya
4
2
1.92
4.65
MIX
Mixco(Gua)
UME
UMECIT(Pan)
4
1
1.78
4.10
Mixco(Gua)
UME
UMECIT(Pan)
4
1
1.78
4.10
COB
Coban Imperial
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
Coban Imperial
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
SAP
Saprissa
MIX
Mixco
3
0
1.38
6.80
Saprissa
MIX
Mixco
3
0
1.38
6.80
COM
Comunicaciones
WLDLL
Comunicaciones
WLDLL
XEL
Xelaju
COM
Comunicaciones
2
3
1.62
5.30
Xelaju
COM
Comunicaciones
2
3
1.62
5.30
COM
Comunicaciones
GUA
Guastatoya
1
2
1.65
5.80
Comunicaciones
GUA
Guastatoya
1
2
1.65
5.80
COB
Coban Imperial
COM
Comunicaciones
2
2
1.98
3.75
Coban Imperial
COM
Comunicaciones
2
2
1.98
3.75
COM
Comunicaciones
MAR
Marquense
0
2
1.47
6.40
Comunicaciones
MAR
Marquense
0
2
1.47
6.40
COM
Comunicaciones
MUN
Municipal
0
1
2.60
3.05
Comunicaciones
MUN
Municipal
0
1
2.60
3.05
ANT
Antigua
COM
Comunicaciones
2
0
1.67
5.00
Antigua
COM
Comunicaciones
2
0
1.67
5.00
COM
Comunicaciones
MAL
Malacateco
4
2
1.98
4.60
Comunicaciones
MAL
Malacateco
4
2
1.98
4.60
AUR
Aurora
COM
Comunicaciones
3
1
3.10
2.25
Aurora
COM
Comunicaciones
3
1
3.10
2.25
COM
Comunicaciones
DEP
Deportivo S
1
0
1.47
6.75
Comunicaciones
DEP
Deportivo S
1
0
1.47
6.75
SUC
Suchitepequez
COM
Comunicaciones
0
0
2.43
3.35
Suchitepequez
COM
Comunicaciones
0
0
2.43
3.35
Đối đầu
MIX
Mixco
Mixco3·1·2
ComunicacionesCOM

- thg 4 2026 Comunicaciones 1 - 0 Mixco
- thg 2 2026 Mixco 2 - 2 Comunicaciones
- thg 10 2025 Comunicaciones 0 - 1 Mixco
- thg 7 2025 Mixco 1 - 0 Comunicaciones
- thg 3 2025 Mixco 1 - 0 Comunicaciones
- thg 1 2025 Comunicaciones 2 - 1 Mixco
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













