Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mixco vs Coban I — Liga Nacional

Liga Nacional · Guatemala
1 1.53
X 4.00
2 6.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
69%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mixco 51%@1.53
Hòa 31%@4.00
Coban I 18%@6.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 69%@1.33
Xỉu 1.5 31%@2.96
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@2.08
Không 55%@1.76

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MixcoMỗi trậnCoban I
1.5
Bàn thắng / trận
0.9
1.2
Bàn thua / trận
1.1
50
% kiểm soát bóng
45
8.3
Dứt điểm / trận
8.0
4.5
Phạt góc / trận
5.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MixcoTỷ lệCoban I
5
Trận thắng
2
8
Tài 1.5
7
6
Tài 2.5
3
5
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mixco LLWWL
L 15 Aug Coban I Mixco 3 2 1.78 4.60
L 12 Aug Deportivo S Mixco 3 0 1.38 6.80
W 8 Aug Mixco Marquense 1 0 1.56 5.50
W 1 Aug Mixco Suchitepequez 2 0 1.60 5.60
L 29 Jul CD Olimpia Mixco 2 0 1.52 6.20
L 25 Jul Municipal Mixco 2 0 1.36 8.20
Coban I WLDWL
W 15 Aug Coban I Mixco 3 2 1.78 4.60
L 10 Aug Municipal Coban I 2 0 1.40 7.10
D 26 Jul Malacateco Coban I 1 1 1.70 5.30
W 29 Apr Coban I Mixco 2 0 1.82 5.80
L 26 Apr Xelaju Coban I 2 1 1.67 5.40
W 19 Apr Coban I Achuapa 3 1 1.40 10.00

Đối đầu

Mixco
2·2·2
Coban I
  • Aug 2026 Coban I 3 - 2 Mixco
  • Apr 2026 Coban I 2 - 0 Mixco
  • Mar 2026 Coban I 1 - 1 Mixco
  • Jan 2026 Mixco 1 - 1 Coban I
  • Sep 2025 Mixco 1 - 0 Coban I
  • Jul 2025 Coban I 0 - 1 Mixco

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Xelajú 22 +15 39
2 Municipal 22 +11 38
3 Mixco 22 +4 36
4 Comunicaciones 22 +2 35
5 Antigua GFC 22 +5 34
6 Cobán Imperial 22 +7 32
7 Guastatoya 22 +8 31
8 Marquense 22 -4 30
9 Mictlán 22 -11 27
10 Malacateco 22 -6 22
11 Aurora 22 -16 20
12 Achuapa 22 -15 19

Chú thích

  • Playoffs