Mixco vs Aurora — Liga Nacional
Liga Nacional · Guatemala
1
1.48
X
4.15
2
6.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MIX
MixcoDự đoánAuroraAUR
MixcoDự đoánAuroraAUR
50%Kiểm soát bóng50%
12Tổng dứt điểm7
5Trúng đích3
8Phạt góc4
2Thẻ vàng2
2Việt vị0
11Lỗi0
MIX
MixcoThực tếAuroraAUR
MixcoThực tếAuroraAUR
48%Kiểm soát bóng52%
14Tổng dứt điểm15
8Trúng đích4
4Phạt góc7
4Thẻ vàng4
4Việt vị3
12Lỗi9
MIX
MixcoThực tế · Dự đoánAuroraAUR
MixcoThực tế · Dự đoánAuroraAUR
48%50%Kiểm soát bóng52%50%
1412Tổng dứt điểm157
85Trúng đích43
48Phạt góc74
42Thẻ vàng42
42Việt vị30
1211Lỗi90
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIX
MixcoMỗi trậnAuroraAUR
MixcoMỗi trậnAuroraAUR
1.7Bàn thắng / trận1.2
1.6Bàn thua / trận1.8
53%Kiểm soát bóng53%
10.5Dứt điểm / trận9.0
6.4Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIX
MixcoTỷ lệAuroraAUR
MixcoTỷ lệAuroraAUR
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.580%
50%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIX
Mixco
WLLDL
Mixco
WLLDL
MIX
Mixco
ANT
Antigua
3
1
2.40
2.90
Mixco
ANT
Antigua
3
1
2.40
2.90
MAL
Malacateco
MIX
Mixco
1
0
1.75
4.35
Malacateco
MIX
Mixco
1
0
1.75
4.35
DEP
Deportivo S
MIX
Mixco
2
0
2.07
3.90
Deportivo S
MIX
Mixco
2
0
2.07
3.90
MIX
Mixco
COM
Comunicaciones
1
1
1.87
4.10
Mixco
COM
Comunicaciones
1
1
1.87
4.10
XEL
Xelaju
MIX
Mixco
4
1
1.55
5.60
Xelaju
MIX
Mixco
4
1
1.55
5.60
MIX
Mixco(Gua)
ALI
Alianza(Pan)
2
0
2.12
2.98
Mixco(Gua)
ALI
Alianza(Pan)
2
0
2.12
2.98
MIX
Mixco
GUA
Guastatoya
4
2
1.92
4.65
Mixco
GUA
Guastatoya
4
2
1.92
4.65
MIX
Mixco(Gua)
UME
UMECIT(Pan)
4
1
1.78
4.10
Mixco(Gua)
UME
UMECIT(Pan)
4
1
1.78
4.10
COB
Coban Imperial
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
Coban Imperial
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
SAP
Saprissa
MIX
Mixco
3
0
1.38
6.80
Saprissa
MIX
Mixco
3
0
1.38
6.80
AUR
Aurora
LWLLW
Aurora
LWLLW
COB
Coban Imperial
AUR
Aurora
3
2
1.56
5.80
Coban Imperial
AUR
Aurora
3
2
1.56
5.80
AUR
Aurora
MAR
Marquense
1
0
2.05
4.00
Aurora
MAR
Marquense
1
0
2.05
4.00
AUR
Aurora
MUN
Municipal
1
2
3.40
2.08
Aurora
MUN
Municipal
1
2
3.40
2.08
ANT
Antigua
AUR
Aurora
2
1
1.36
7.90
Antigua
AUR
Aurora
2
1
1.36
7.90
AUR
Aurora
MAL
Malacateco
1
0
2.04
3.70
Aurora
MAL
Malacateco
1
0
2.04
3.70
AUR
Aurora
SUC
Suchitepequez
3
2
1.93
4.15
Aurora
SUC
Suchitepequez
3
2
1.93
4.15
DEP
Deportivo S
AUR
Aurora
2
1
1.67
4.90
Deportivo S
AUR
Aurora
2
1
1.67
4.90
AUR
Aurora
COM
Comunicaciones
3
1
3.10
2.25
Aurora
COM
Comunicaciones
3
1
3.10
2.25
XEL
Xelaju
AUR
Aurora
3
1
1.31
9.25
Xelaju
AUR
Aurora
3
1
1.31
9.25
AUR
Aurora
GUA
Guastatoya
0
1
2.17
3.40
Aurora
GUA
Guastatoya
0
1
2.17
3.40
Đối đầu
MIX
Mixco
Mixco1·2·1
AuroraAUR

- thg 4 2026 Mixco 4 - 0 Aurora
- thg 3 2026 Aurora 1 - 1 Mixco
- thg 11 2025 Aurora 1 - 0 Mixco
- thg 9 2025 Mixco 2 - 2 Aurora
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













