Mixco vs Antigua — Liga Nacional
Liga Nacional · Guatemala
1
2.40
X
3.20
2
2.90
Hiệp 12-0
- Jerry1-0 16'
- Pozuelos Y.2-0 33'
Hiệp 21-1
- Bolanos J.3-0 61'
- 83' 3-1Lopez K. J.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MIX
MixcoDự đoánAntiguaANT
MixcoDự đoánAntiguaANT
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm11
5Trúng đích4
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
11Lỗi16
MIX
MixcoThực tếAntiguaANT
MixcoThực tếAntiguaANT
44%Kiểm soát bóng56%
9Tổng dứt điểm3
5Trúng đích2
1Phạt góc3
4Thẻ vàng3
MIX
MixcoThực tế · Dự đoánAntiguaANT
MixcoThực tế · Dự đoánAntiguaANT
44%50%Kiểm soát bóng56%50%
910Tổng dứt điểm311
55Trúng đích24
16Phạt góc34
42Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIX
MixcoMỗi trậnAntiguaANT
MixcoMỗi trậnAntiguaANT
1.7Bàn thắng / trận1.7
1.9Bàn thua / trận1.6
49%Kiểm soát bóng52%
9.5Dứt điểm / trận12.8
6.4Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIX
MixcoTỷ lệAntiguaANT
MixcoTỷ lệAntiguaANT
40%Trận thắng60%
90%Tài 1.5100%
60%Tài 2.560%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIX
Mixco
LWLDL
Mixco
LWLDL
MAL
Malacateco
MIX
Mixco
1
0
1.75
4.35
Malacateco
MIX
Mixco
1
0
1.75
4.35
MIX
Mixco
AUR
Aurora
3
2
1.48
6.00
Mixco
AUR
Aurora
3
2
1.48
6.00
DEP
Deportivo S
MIX
Mixco
2
0
2.07
3.90
Deportivo S
MIX
Mixco
2
0
2.07
3.90
MIX
Mixco
COM
Comunicaciones
1
1
1.87
4.10
Mixco
COM
Comunicaciones
1
1
1.87
4.10
XEL
Xelaju
MIX
Mixco
4
1
1.55
5.60
Xelaju
MIX
Mixco
4
1
1.55
5.60
MIX
Mixco(Gua)
ALI
Alianza(Pan)
2
0
2.12
2.98
Mixco(Gua)
ALI
Alianza(Pan)
2
0
2.12
2.98
MIX
Mixco
GUA
Guastatoya
4
2
1.92
4.65
Mixco
GUA
Guastatoya
4
2
1.92
4.65
MIX
Mixco(Gua)
UME
UMECIT(Pan)
4
1
1.78
4.10
Mixco(Gua)
UME
UMECIT(Pan)
4
1
1.78
4.10
COB
Coban Imperial
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
Coban Imperial
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
SAP
Saprissa
MIX
Mixco
3
0
1.38
6.80
Saprissa
MIX
Mixco
3
0
1.38
6.80
ANT
Antigua
LWWWL
Antigua
LWWWL
XEL
Xelaju
ANT
Antigua
4
0
2.27
3.25
Xelaju
ANT
Antigua
4
0
2.27
3.25
ANT
Antigua
SUC
Suchitepequez
3
2
1.30
10.00
Antigua
SUC
Suchitepequez
3
2
1.30
10.00
MAL
Malacateco
ANT
Antigua
0
2
2.43
3.05
Malacateco
ANT
Antigua
0
2
2.43
3.05
ANT
Antigua
AUR
Aurora
2
1
1.36
7.90
Antigua
AUR
Aurora
2
1
1.36
7.90
DEP
Deportivo S
ANT
Antigua
4
3
2.65
2.75
Deportivo S
ANT
Antigua
4
3
2.65
2.75
HER
Herediano(Crc)
ANT
Antigua(Gua)
2
1
1.47
7.20
Herediano(Crc)
ANT
Antigua(Gua)
2
1
1.47
7.20
ANT
Antigua
COM
Comunicaciones
2
0
1.67
5.00
Antigua
COM
Comunicaciones
2
0
1.67
5.00
COB
Coban Imperial
ANT
Antigua
0
2
2.18
3.30
Coban Imperial
ANT
Antigua
0
2
2.18
3.30
ANT
Antigua(Gua)
MAR
Marathon(Hon)
0
3
2.10
3.45
Antigua(Gua)
MAR
Marathon(Hon)
0
3
2.10
3.45
ANT
Antigua
GUA
Guastatoya
2
0
1.67
5.70
Antigua
GUA
Guastatoya
2
0
1.67
5.70
Đối đầu
MIX
Mixco
Mixco3·1·2
AntiguaANT

- thg 3 2026 Mixco 2 - 1 Antigua
- thg 2 2026 Antigua 1 - 2 Mixco
- thg 11 2025 Mixco 0 - 1 Antigua
- thg 8 2025 Antigua 2 - 1 Mixco
- thg 4 2025 Mixco 2 - 1 Antigua
- thg 3 2025 Antigua 1 - 1 Mixco
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













