Mioveni (Rou) vs Slatina — Liga II
Liga II · Romania
1
2.90
X
3.05
2
2.36
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIO
Mioveni (Rou)Mỗi trậnSlatinaSLA
Mioveni (Rou)Mỗi trậnSlatinaSLA
0.6Bàn thắng / trận0.7
1.7Bàn thua / trận2.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIO
Mioveni (Rou)Tỷ lệSlatinaSLA
Mioveni (Rou)Tỷ lệSlatinaSLA
20%Trận thắng0%
60%Tài 1.590%
50%Tài 2.580%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIO
Mioveni (Rou)
LLWLL
Mioveni (Rou)
LLWLL
CON
Concordia
MIO
Mioveni (Rou)
9
0
1.48
6.50
Concordia
MIO
Mioveni (Rou)
9
0
1.48
6.50
CSI
Csikszereda
MIO
Mioveni (Rou)
1
0
1.31
10.25
Csikszereda
MIO
Mioveni (Rou)
1
0
1.31
10.25
MIO
Mioveni (Rou)
FC
FC Bihor
2
1
2.80
2.45
Mioveni (Rou)
FC
FC Bihor
2
1
2.80
2.45
FOC
Focsani
MIO
Mioveni (Rou)
1
0
2.00
3.45
Focsani
MIO
Mioveni (Rou)
1
0
2.00
3.45
MIO
Mioveni (Rou)
CSA
CSA S
0
4
4.15
1.77
Mioveni (Rou)
CSA
CSA S
0
4
4.15
1.77
DUM
Dumbravita
MIO
Mioveni (Rou)
2
1
1.96
3.78
Dumbravita
MIO
Mioveni (Rou)
2
1
1.96
3.78
MET
Metalul Buzau
MIO
Mioveni (Rou)
4
0
3.05
2.20
Metalul Buzau
MIO
Mioveni (Rou)
4
0
3.05
2.20
MIO
Mioveni (Rou)
FC
FC Arges
1
1
3.55
2.35
Mioveni (Rou)
FC
FC Arges
1
1
3.55
2.35
MIO
Mioveni (Rou)
ACS
ACS S
2
0
1.49
6.00
Mioveni (Rou)
ACS
ACS S
2
0
1.49
6.00
CEA
Ceahlaul
MIO
Mioveni (Rou)
2
0
2.29
3.00
Ceahlaul
MIO
Mioveni (Rou)
2
0
2.29
3.00
SLA
Slatina
DWWWD
Slatina
DWWWD
FC
FC Arges(Rou)
SLA
Slatina(Rou)
0
0
1.72
4.50
FC Arges(Rou)
SLA
Slatina(Rou)
0
0
1.72
4.50
SLA
Slatina
SEL
Selimbar (Rou)
2
1
1.38
7.90
Slatina
SEL
Selimbar (Rou)
2
1
1.38
7.90
DUM
Dumbravita
SLA
Slatina
0
2
5.00
1.69
Dumbravita
SLA
Slatina
0
2
5.00
1.69
SLA
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
FC
FC Bacau
SLA
Slatina
0
0
2.42
2.98
FC Bacau
SLA
Slatina
0
0
2.42
2.98
SLA
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
SLA
Slatina
SEP
Sepsi
0
2
3.15
2.50
Slatina
SEP
Sepsi
0
2
3.15
2.50
RAM
Ramnicu Valcea
SLA
Slatina
0
1
3.05
2.38
Ramnicu Valcea
SLA
Slatina
0
1
3.05
2.38
CUR
Curtisoara
SLA
Slatina
0
3
6.10
1.42
Curtisoara
SLA
Slatina
0
3
6.10
1.42
SLA
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
Đối đầu
MIO
Mioveni (Rou)
Mioveni (Rou)0·1·0
SlatinaSLA

- thg 3 2024 Slatina 0 - 0 Mioveni (Rou)
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




































