Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mioveni (Rou) vs FC Bihor — Liga II

Liga II · Romania
1 2.80
X 3.00
2 2.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
60%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mioveni (Rou) 23%@2.80
Hòa 22%@3.00
FC Bihor 55%@2.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 29%@3.06
Xỉu 3.5 71%@1.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@1.82
Không 53%@1.93

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mioveni (Rou)Mỗi trậnFC Bihor
0.6Bàn thắng / trận0.9
1.7Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mioveni (Rou)Tỷ lệFC Bihor
20%Trận thắng20%
70%Tài 1.560%
40%Tài 2.550%
30%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mioveni (Rou) LLLLL
L 7 thg 12 Concordia Mioveni (Rou) 9 0 1.48 6.50
L 30 thg 11 Mioveni (Rou) Slatina 1 8 2.90 2.36
L 23 thg 11 Csikszereda Mioveni (Rou) 1 0 1.31 10.25
L 2 thg 11 Focsani Mioveni (Rou) 1 0 2.00 3.45
L 26 thg 10 Mioveni (Rou) CSA S 0 4 4.15 1.77
L 19 thg 10 Dumbravita Mioveni (Rou) 2 1 1.96 3.78
L 28 thg 9 Metalul Buzau Mioveni (Rou) 4 0 3.05 2.20
D 21 thg 9 Mioveni (Rou) FC Arges 1 1 3.55 2.35
W 31 thg 8 Mioveni (Rou) ACS S 2 0 1.49 6.00
L 24 thg 8 Ceahlaul Mioveni (Rou) 2 0 2.29 3.00
FC Bihor LWLDW
L 20 thg 9 Ramnicu Valcea FC Bihor 3 2 4.25 1.97
W 12 thg 9 FC Bihor CSA S 3 0 1.86 4.40
L 5 thg 9 Popesti-Leord FC Bihor 3 2 2.70 2.70
D 1 thg 9 Corona Brasov FC Bihor 2 2 3.00 2.40
W 29 thg 8 FC Bihor Stefanesti 4 0 1.72 5.00
D 22 thg 8 CSM Satu Mare FC Bihor 0 0 4.80 1.74
W 19 thg 8 FC Bihor Farul Constanta 1 0 2.30 3.35
D 15 thg 8 FC Bihor ASA T 1 1 1.98 3.80
W 12 thg 8 Santandrei FC Bihor 0 3 6.00 1.45
L 8 thg 8 Concordia FC Bihor 2 0 2.52 2.77

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Corvinul (Rou) 51 +39 103
2 CSA S 49 +34 95
3 FC Voluntari 43 +24 76
4 Chindia T 50 +18 71
5 Csikszereda 42 +11 71
6 FC Arges 34 +24 64
7 Concordia 47 +10 63
8 Slatina 44 +9 62
9 Ceahlaul 48 -14 62
10 Selimbar (Rou) 50 +1 59
11 FC Bihor 35 +16 58
12 Metaloglobus 35 +10 58
13 CSM Reşiţa 33 +18 53
14 Metalul Buzau 35 +9 53
15 Afumati 35 -14 39
16 Sepsi 17 +13 37
17 Dumbravita 47 -35 31
18 U Craiova 22 -4 29
19 Unirea U 21 -6 28
20 SCM G 13 +15 26
21 Unirea Slobozia 13 +6 26
22 Poli Iasi 16 -1 24
23 ASA T 13 +10 23
24 FC Bacau 15 0 22
25 Mioveni (Rou) 25 -27 21
26 Focsani 17 -5 18
27 Unirea Dej 9 +1 16
28 Campulung 31 -55 14
29 Gloria Bistrita 15 -7 12
30 Tunari 22 -20 12
31 CSM Satu Mare 15 -19 10
32 Alexandria 7 -9 4
33 ACS S 16 -39 4
34 Dinamo B 6 -9 3
35 Progresul 1 -4 0