Mioveni (Rou) vs ACS S — Liga II
Liga II · Romania
1
1.49
X
3.84
2
6.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIO
Mioveni (Rou)Mỗi trậnACS SACS
Mioveni (Rou)Mỗi trậnACS SACS
0.9Bàn thắng / trận0.7
1.1Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIO
Mioveni (Rou)Tỷ lệACS SACS
Mioveni (Rou)Tỷ lệACS SACS
30%Trận thắng10%
40%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIO
Mioveni (Rou)
LLLWL
Mioveni (Rou)
LLLWL
CON
Concordia
MIO
Mioveni (Rou)
9
0
1.48
6.50
Concordia
MIO
Mioveni (Rou)
9
0
1.48
6.50
MIO
Mioveni (Rou)
SLA
Slatina
1
8
2.90
2.36
Mioveni (Rou)
SLA
Slatina
1
8
2.90
2.36
CSI
Csikszereda
MIO
Mioveni (Rou)
1
0
1.31
10.25
Csikszereda
MIO
Mioveni (Rou)
1
0
1.31
10.25
MIO
Mioveni (Rou)
FC
FC Bihor
2
1
2.80
2.45
Mioveni (Rou)
FC
FC Bihor
2
1
2.80
2.45
FOC
Focsani
MIO
Mioveni (Rou)
1
0
2.00
3.45
Focsani
MIO
Mioveni (Rou)
1
0
2.00
3.45
MIO
Mioveni (Rou)
CSA
CSA S
0
4
4.15
1.77
Mioveni (Rou)
CSA
CSA S
0
4
4.15
1.77
DUM
Dumbravita
MIO
Mioveni (Rou)
2
1
1.96
3.78
Dumbravita
MIO
Mioveni (Rou)
2
1
1.96
3.78
MET
Metalul Buzau
MIO
Mioveni (Rou)
4
0
3.05
2.20
Metalul Buzau
MIO
Mioveni (Rou)
4
0
3.05
2.20
MIO
Mioveni (Rou)
FC
FC Arges
1
1
3.55
2.35
Mioveni (Rou)
FC
FC Arges
1
1
3.55
2.35
CEA
Ceahlaul
MIO
Mioveni (Rou)
2
0
2.29
3.00
Ceahlaul
MIO
Mioveni (Rou)
2
0
2.29
3.00
ACS
ACS S
LLLLL
ACS S
LLLLL
ACS
ACS S
CHI
Chindia T
0
3
3.90
1.78
ACS S
CHI
Chindia T
0
3
3.90
1.78
MET
Metaloglobus
ACS
ACS S
7
0
1.80
4.35
Metaloglobus
ACS
ACS S
7
0
1.80
4.35
ACS
ACS S
COR
Corvinul (Rou)
1
3
4.60
1.62
ACS S
COR
Corvinul (Rou)
1
3
4.60
1.62
ACS
ACS S
CON
Concordia
0
2
4.20
1.81
ACS S
CON
Concordia
0
2
4.20
1.81
SLA
Slatina
ACS
ACS S
3
1
1.67
5.00
Slatina
ACS
ACS S
3
1
1.67
5.00
ACS
ACS S
CSI
Csikszereda
1
4
3.74
1.97
ACS S
CSI
Csikszereda
1
4
3.74
1.97
CON
Concordia
ACS
ACS S
1
1
1.51
5.00
Concordia
ACS
ACS S
1
1
1.51
5.00
ACS
ACS S
TUN
Tunari
1
2
2.30
2.88
ACS S
TUN
Tunari
1
2
2.30
2.88
SLA
Slatina
ACS
ACS S
2
0
1.97
3.67
Slatina
ACS
ACS S
2
0
1.97
3.67
ACS
ACS S
CHI
Chindia T
1
0
3.60
1.94
ACS S
CHI
Chindia T
1
0
3.60
1.94
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




































