Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Minyor Pernik vs Sevlievo — Second League

Second League · Bulgaria
1 2.20
X 3.45
2 3.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Minyor Pernik 27%@2.20
Hòa 18%@3.45
Sevlievo 55%@3.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 17%@7.81
Xỉu 2.5 83%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.17
Không 56%@1.63

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Minyor PernikMỗi trậnSevlievo
0.9Bàn thắng / trận1.2
1.4Bàn thua / trận0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Minyor PernikTỷ lệSevlievo
20%Trận thắng50%
70%Tài 1.550%
40%Tài 2.540%
40%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Minyor Pernik WWWWD
W 26 thg 9 Botev Ihtiman Minyor Pernik 0 2 – –
W 19 thg 9 Minyor Pernik Kyustendil 2 0 – –
W 12 thg 9 Septemvri Minyor Pernik 0 2 – –
W 5 thg 9 Minyor Pernik Strumska Slava 5 2 – –
D 29 thg 8 Oborishte Minyor Pernik 0 0 – –
L 22 thg 8 Minyor Pernik Bansko 1 2 – –
D 15 thg 8 Minyor Pernik Belasitsa 1 1 – –
W 8 thg 8 Razlog Minyor Pernik 0 3 – –
W 1 thg 8 Minyor Pernik Natsional Sofia 1 0 – –
L 23 thg 5 Minyor Pernik Dunav Ruse 1 2 1.72 4.80
Sevlievo LWWDD
L 19 thg 9 Troyan Sevlievo 1 0 – –
W 12 thg 9 Sevlievo OFK Levski 2 0 – –
W 5 thg 9 Pavlikeni Sevlievo 0 1 – –
D 29 thg 8 Sevlievo Spartak II 2 2 – –
D 22 thg 8 Sevlievo Mezdra 2 2 – –
W 23 thg 5 Sevlievo Chernomorets 3 2 2.65 2.75
L 15 thg 5 Pirin B Sevlievo 4 1 2.12 3.15
W 11 thg 5 Sevlievo Belasitsa 2 1 1.37 8.00
L 2 thg 5 Dunav Ruse Sevlievo 2 0 1.25 11.00
L 25 thg 4 Sevlievo Vihren 0 4 2.45 3.15

Đối đầu

Minyor Pernik
1·0·0
Sevlievo
  • thg 9 2025 Sevlievo 1 - 3 Minyor Pernik

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dunav Ruse 32 +35 66
2 Fratria 32 +31 63
3 Yantra 2019 32 +19 62
4 Vihren 32 +25 58
5 CSKA Sofia II 32 +22 53
8 Ludogorets II 32 -3 41
9 Marek 32 -8 41
10 Hebar 1918 32 -9 41
11 Pirin Blagoevgrad 32 -2 38
12 Spartak Pleven 32 -7 35
14 FK Minyor Pernik 32 -11 33
15 Sportist Svoge 32 -21 32
16 Sevlievo 32 -23 32
17 Belasitsa 32 -34 20

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation