Minija vs Be1 NFA — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
1.46
X
4.60
2
6.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.52
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MIN
MinijaDự đoánBe1 NFABE1
MinijaDự đoánBe1 NFABE1
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng dứt điểm7
6Trúng đích4
9Phạt góc6
0Việt vị2
0Lỗi11
MIN
MinijaThực tếBe1 NFABE1
MinijaThực tếBe1 NFABE1
54%Kiểm soát bóng46%
9Tổng dứt điểm2
4Trúng đích1
7Phạt góc0
MIN
MinijaThực tế · Dự đoánBe1 NFABE1
MinijaThực tế · Dự đoánBe1 NFABE1
54%51%Kiểm soát bóng46%49%
913Tổng dứt điểm27
46Trúng đích14
79Phạt góc06
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIN
MinijaMỗi trậnBe1 NFABE1
MinijaMỗi trậnBe1 NFABE1
1.5Bàn thắng / trận1.4
0.5Bàn thua / trận1.1
54%Kiểm soát bóng55%
10.3Dứt điểm / trận9.3
7.8Phạt góc / trận6.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIN
MinijaTỷ lệBe1 NFABE1
MinijaTỷ lệBe1 NFABE1
70%Trận thắng60%
50%Tài 1.560%
50%Tài 2.540%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIN
Minija
WWWWW
Minija
WWWWW
MIN
Minija
NEP
Neptuna K
2
1
1.37
7.50
Minija
NEP
Neptuna K
2
1
1.37
7.50
DAI
Dainava
MIN
Minija
0
3
4.90
1.68
Dainava
MIN
Minija
0
3
4.90
1.68
MIN
Minija
TRA
Transinvest 2
3
0
1.11
17.50
Minija
TRA
Transinvest 2
3
0
1.11
17.50
MIN
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
SIA
Siauliai 2
MIN
Minija
1
2
12.50
1.19
Siauliai 2
MIN
Minija
1
2
12.50
1.19
EKR
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
HEG
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
ZAL
Zalgiris 2
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
Zalgiris 2
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
MIN
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
GAR
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
BE1
Be1 NFA
WWWWW
Be1 NFA
WWWWW
BE1
Be1 NFA
TRA
Transinvest 2
2
1
1.36
7.20
Be1 NFA
TRA
Transinvest 2
2
1
1.36
7.20
SIA
Siauliai 2
BE1
Be1 NFA
0
2
4.60
1.63
Siauliai 2
BE1
Be1 NFA
0
2
4.60
1.63
BE1
Be1 NFA
KAU
Kauno II
1
0
1.36
7.10
Be1 NFA
KAU
Kauno II
1
0
1.36
7.10
EKR
Ekranas
BE1
Be1 NFA
0
5
5.60
1.49
Ekranas
BE1
Be1 NFA
0
5
5.60
1.49
BE1
Be1 NFA
GAR
Garliava
2
0
1.89
3.85
Be1 NFA
GAR
Garliava
2
0
1.89
3.85
BE1
Be1 NFA
HEG
Hegelmann II
2
1
1.72
6.50
Be1 NFA
HEG
Hegelmann II
2
1
1.72
6.50
BE1
Be1 NFA
JON
Jonava
0
2
1.73
4.30
Be1 NFA
JON
Jonava
0
2
1.73
4.30
BFA
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
ATM
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
BE1
Be1 NFA
ZAL
Zalgiris 2
2
1
1.40
7.40
Be1 NFA
ZAL
Zalgiris 2
2
1
1.40
7.40
Đối đầu
MIN
Minija
Minija1·2·2
Be1 NFABE1

- thg 3 2026 Be1 NFA 2 - 3 Minija
- thg 11 2025 Minija 0 - 3 Be1 NFA
- thg 6 2025 Be1 NFA 1 - 1 Minija
- thg 10 2024 Be1 NFA 5 - 0 Minija
- thg 5 2024 Minija 1 - 1 Be1 NFA
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















