Mingəcevir vs MOIK — Birinci Dasta
Birinci Dasta · Azerbaijan
1
1.65
X
3.75
2
4.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIN
MingəcevirMỗi trậnMOIKMOI
MingəcevirMỗi trậnMOIKMOI
2.2Bàn thắng / trận1.1
1.0Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIN
MingəcevirTỷ lệMOIKMOI
MingəcevirTỷ lệMOIKMOI
60%Trận thắng30%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIN
Mingəcevir
LLDLW
Mingəcevir
LLDLW
MIN
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
SəB
Səbail
MIN
Mingəcevir
2
1
1.52
5.50
Səbail
MIN
Mingəcevir
2
1
1.52
5.50
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
2
2
1.30
8.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
2
2
1.30
8.00
QAB
Qabala
MIN
Mingəcevir
2
0
1.48
7.00
Qabala
MIN
Mingəcevir
2
0
1.48
7.00
MIN
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
SAH
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
CəB
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
MIN
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
SIM
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
MOI
MOIK
WDLWL
MOIK
WDLWL
XAN
Xankəndi FK
MOI
MOIK
0
2
2.12
3.15
Xankəndi FK
MOI
MOIK
0
2
2.12
3.15
MOI
MOIK
SIM
Simal
1
1
1.67
4.45
MOIK
SIM
Simal
1
1
1.67
4.45
MOI
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.30
2.85
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.30
2.85
MOI
MOIK
DIF
Difai Agsu
4
0
2.62
2.25
MOIK
DIF
Difai Agsu
4
0
2.62
2.25
SIM
Simal
MOI
MOIK
2
1
4.50
1.63
Simal
MOI
MOIK
2
1
4.50
1.63
MOI
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.20
3.10
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.20
3.10
SAF
Safa Baku
MOI
MOIK
3
0
1.29
7.90
Safa Baku
MOI
MOIK
3
0
1.29
7.90
MOI
MOIK
ZAQ
Zaqatala
2
1
2.10
4.90
MOIK
ZAQ
Zaqatala
2
1
2.10
4.90
BAK
Baku Sporting
MOI
MOIK
3
1
1.92
4.25
Baku Sporting
MOI
MOIK
3
1
1.92
4.25
MOI
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
Đối đầu
MIN
Mingəcevir
Mingəcevir4·0·0
MOIKMOI

- thg 2 2026 Mingəçevir 2 - 0 MOIK
- thg 11 2025 MOIK 0 - 3 Mingəçevir
- thg 5 2025 MOIK 1 - 3 Mingəçevir
- thg 3 2025 Mingəçevir 1 - 0 MOIK
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoff
- Relegation











