Milford FC vs MM Platinum — 1st Division
1st Division · Nam Phi
1
2.32
X
2.93
2
3.18
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIL
Milford FCMỗi trậnMM PlatinumMM 
Milford FCMỗi trậnMM PlatinumMM 
0.9Bàn thắng / trận0.9
1.4Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIL
Milford FCTỷ lệMM PlatinumMM 
Milford FCTỷ lệMM PlatinumMM 
20%Trận thắng0%
50%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIL
Milford FC
DWDLD
Milford FC
DWDLD
MIL
Milford FC
DUR
Durban City
1
1
2.72
2.75
Milford FC
DUR
Durban City
1
1
2.72
2.75
MIL
Milford FC
RIC
Richards Bay
5
1
2.47
3.35
Milford FC
RIC
Richards Bay
5
1
2.47
3.35
CHI
Chippa Utd.
MIL
Milford FC
0
0
2.95
2.70
Chippa Utd.
MIL
Milford FC
0
0
2.95
2.70
MAM
Mamelodi
MIL
Milford FC
2
0
1.29
9.30
Mamelodi
MIL
Milford FC
2
0
1.29
9.30
POL
Polokwane
MIL
Milford FC
0
0
2.40
3.55
Polokwane
MIL
Milford FC
0
0
2.40
3.55
MIL
Milford FC
KRU
Kruger United
2
1
2.10
4.00
Milford FC
KRU
Kruger United
2
1
2.10
4.00
MIL
Milford FC
SIW
Siwelele
1
0
2.82
2.70
Milford FC
SIW
Siwelele
1
0
2.82
2.70
ORL
Orlando P
MIL
Milford FC
2
0
1.28
12.00
Orlando P
MIL
Milford FC
2
0
1.28
12.00
MAG
Magesi
MIL
Milford FC
1
1
1.95
4.15
Magesi
MIL
Milford FC
1
1
1.95
4.15
MIL
Milford FC
CAP
Cape Town City
0
1
2.50
3.20
Milford FC
CAP
Cape Town City
0
1
2.50
3.20
MM
MM Platinum
LLWDD
MM Platinum
LLWDD
BLA
Black Leopards
MM
MM Platinum
2
0
2.10
3.56
Black Leopards
MM
MM Platinum
2
0
2.10
3.56
MM
MM Platinum
MAR
Marumo Gallants
0
1
2.20
3.20
MM Platinum
MAR
Marumo Gallants
0
1
2.20
3.20
MM
MM Platinum
PRE
Pretoria
2
1
2.62
2.62
MM Platinum
PRE
Pretoria
2
1
2.62
2.62
ORB
Orbit College
MM
MM Platinum
1
1
1.87
4.18
Orbit College
MM
MM Platinum
1
1
1.87
4.18
MM
MM Platinum
BAR
Baroka
0
0
2.71
2.50
MM Platinum
BAR
Baroka
0
0
2.71
2.50
MM
MM Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
MM Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
CAS
Casric Stars
MM
MM Platinum
2
2
2.06
3.72
Casric Stars
MM
MM Platinum
2
2
2.06
3.72
MAR
Maritzbur
MM
MM Platinum
1
0
2.02
3.65
Maritzbur
MM
MM Platinum
1
0
2.02
3.65
MM
MM Platinum
JDR
JDR Stars
0
0
2.65
2.80
MM Platinum
JDR
JDR Stars
0
0
2.65
2.80
MM
MM Platinum
PRE
Pretoria U.
1
2
2.70
2.58
MM Platinum
PRE
Pretoria U.
1
2
2.70
2.58
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























