Mijas L vs Marbelli — Tercera División RFEF - Group 9
Tercera División RFEF - Group 9 · Tây Ban Nha
1
1.62
X
3.50
2
5.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIJ
Mijas LMỗi trậnMarbelliMAR
Mijas LMỗi trậnMarbelliMAR
0.8
Bàn thắng / trận
1.20.8
Bàn thua / trận
0.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIJ
Mijas LTỷ lệMarbelliMAR
Mijas LTỷ lệMarbelliMAR
30%
Trận thắng
50%40%
Tài 1.5
60%20%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIJ
Mijas L
WDWWW
Mijas L
WDWWW
XER
Xerez D(Esp)
MIJ
Mijas L(Esp)
0
1
2.77
2.42
Xerez D(Esp)
MIJ
Mijas L(Esp)
0
1
2.77
2.42
GRA
Granada II
MIJ
Mijas L
4
4
–
–
Granada II
MIJ
Mijas L
4
4
–
–
MIJ
Mijas L
HUE
Huetor Vega
3
0
–
–
Mijas L
HUE
Huetor Vega
3
0
–
–
HUE
Huetor Tajar
MIJ
Mijas L
0
1
–
–
Huetor Tajar
MIJ
Mijas L
0
1
–
–
MIJ
Mijas L
MEL
Melilla II
4
1
1.57
6.10
Mijas L
MEL
Melilla II
4
1
1.57
6.10
MAR
Martos
MIJ
Mijas L
0
0
3.25
2.30
Martos
MIJ
Mijas L
0
0
3.25
2.30
MOT
Motril
MIJ
Mijas L
2
2
1.93
4.10
Motril
MIJ
Mijas L
2
2
1.93
4.10
MAN
Mancha
MIJ
Mijas L
1
0
3.60
2.15
Mancha
MIJ
Mijas L
1
0
3.60
2.15
MIJ
Mijas L
ARE
Arenas A
0
1
1.47
6.60
Mijas L
ARE
Arenas A
0
1
1.47
6.60
CHU
Churriana V
MIJ
Mijas L
0
0
2.85
2.60
Churriana V
MIJ
Mijas L
0
0
2.85
2.60
MAR
Marbelli
WLDWW
Marbelli
WLDWW
CIU
Ciudad T
MAR
Marbelli
0
2
–
–
Ciudad T
MAR
Marbelli
0
2
–
–
MAR
Marbelli
GRA
Granada II
0
1
–
–
Marbelli
GRA
Granada II
0
1
–
–
HUE
Huetor Vega
MAR
Marbelli
1
1
–
–
Huetor Vega
MAR
Marbelli
1
1
–
–
MAR
Marbelli
HUE
Huetor Tajar
2
1
2.10
3.65
Marbelli
HUE
Huetor Tajar
2
1
2.10
3.65
MEL
Melilla II
MAR
Marbelli
0
1
2.87
2.62
Melilla II
MAR
Marbelli
0
1
2.87
2.62
MAR
Marbelli
MAR
Martos
1
2
1.72
5.00
Marbelli
MAR
Martos
1
2
1.72
5.00
TOR
Torre del Mar
MAR
Marbelli
0
0
2.32
4.10
Torre del Mar
MAR
Marbelli
0
0
2.32
4.10
MOT
Motril
MAR
Marbelli
0
0
1.67
4.90
Motril
MAR
Marbelli
0
0
1.67
4.90
MAR
Marbelli
MAN
Mancha
1
0
1.75
4.75
Marbelli
MAN
Mancha
1
0
1.75
4.75
ARE
Arenas A
MAR
Marbelli
2
1
2.02
3.60
Arenas A
MAR
Marbelli
2
1
2.02
3.60
Đối đầu
MIJ
Mijas L
Mijas L1·0·1
MarbelliMAR

- thg 11 2025 Marbelli 1 - 2 Mijas L
- thg 4 2025 Marbelli 2 - 1 Mijas L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















