Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Metlaoui vs ES Sahel — Ligue 1

Ligue 1 · Tunisia
1 3.10
X 2.80
2 3.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.38 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Metlaoui 48%@3.10
Hòa 27%@2.80
ES Sahel 25%@3.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 24%@4.37
Xỉu 2.5 76%@1.38
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.40
Không 56%@1.57

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MetlaouiMỗi trậnES Sahel
0.9Bàn thắng / trận1.5
1.3Bàn thua / trận0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MetlaouiTỷ lệES Sahel
20%Trận thắng50%
60%Tài 1.550%
30%Tài 2.540%
40%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Metlaoui LWLLL
L 13 thg 9 JS Omrane Metlaoui 1 0 2.27 3.50
W 6 thg 9 Metlaoui Hamam-Sousse 1 0 2.12 3.85
L 30 thg 8 ES Sahel Metlaoui 2 1 1.55 6.60
L 23 thg 8 Metlaoui Club Africain 0 1 4.40 2.07
L 17 thg 5 Metlaoui ES Tunis 1 3 6.90 1.70
D 14 thg 5 Metlaoui JS Kairouan 0 0 – –
L 9 thg 5 Zarzis Metlaoui 1 0 1.91 5.10
W 4 thg 5 Monastir Metlaoui 0 1 1.47 7.75
D 25 thg 4 AS Gabes Metlaoui 1 1 2.20 3.85
W 13 thg 4 Metlaoui AS Marsa 1 0 2.12 3.95
ES Sahel LDWLL
L 12 thg 9 AS Marsa ES Sahel 1 0 3.50 2.20
D 6 thg 9 ES Sahel JS Omrane 1 1 1.55 6.10
W 30 thg 8 ES Sahel Metlaoui 2 1 1.55 6.60
L 23 thg 8 ES Tunis ES Sahel 3 2 1.39 8.60
L 14 thg 5 CS Sfaxien ES Sahel 3 1 1.47 8.50
W 9 thg 5 ES Sahel CA Bizertin 1 0 1.80 5.25
L 4 thg 5 Zarzis ES Sahel 3 1 2.95 3.20
W 25 thg 4 ES Sahel AS Marsa 1 0 1.57 7.30
L 19 thg 4 Stade Gabesien ES Sahel 4 3 3.30 2.30
L 11 thg 4 Olympique Beja ES Sahel 3 1 4.45 1.87

Đối đầu

Metlaoui
0·1·3
ES Sahel
  • thg 8 2026 ES Sahel 2 - 1 Metlaoui
  • thg 11 2025 ES Sahel 2 - 0 Metlaoui
  • thg 2 2025 ES Sahel 2 - 1 Metlaoui
  • thg 10 2024 Metlaoui 0 - 0 ES Sahel

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Club Africain 29 +33 65
2 ES Tunis 29 +33 60
3 CS Sfaxien 29 +28 59
4 Stade Tunisien 30 +14 48
5 US Monastirienne 29 +7 42
6 ES Zarzis 30 +2 41
7 ES Sahel 29 0 41
8 ES Metlaoui 29 -6 39
10 US Ben Guerdane 29 -3 35
11 AS Marsa 30 -7 35
12 CA Bizertin 30 -11 33
13 Olympique Béja 29 -21 31
14 JS Kairouanaise 29 -21 30
15 AS Soliman 29 -13 27
16 AS Gabes 30 -26 18

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation