Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Metalurh Z vs Viktoriya M — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 5.25
X 3.75
2 1.55

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
60%Xác suất
Viktoriya Mykolaivka thắng 2 Tỷ lệ @1.55 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Metalurh Z 17%@5.25
Hòa 23%@3.75
Viktoriya M 60%@1.55
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 45%@2.10
Xỉu 2.5 55%@1.72
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@2.12
Không 53%@1.64

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Metalurh ZMỗi trậnViktoriya M
1.1
Bàn thắng / trận
1.4
1.8
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Metalurh ZTỷ lệViktoriya M
30%
Trận thắng
50%
80%
Tài 1.5
70%
60%
Tài 2.5
60%
60%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Metalurh Z DDDLL
D 15 thg 8 Metalurh Z Penuel 2 2
D 9 thg 8 Oleksandria II Metalurh Z 0 0
D 2 thg 8 SC SC Poltava 2 Metalurh Z 0 0
L 2 thg 6 Metalurh Z Bukovyna 0 4 18.50 1.12
L 22 thg 5 Livyi Bereh Metalurh Z 4 0
D 15 thg 5 Metalurh Z Chernihiv 0 0 5.40 1.50
W 10 thg 5 Prykarpattia Metalurh Z 0 1 1.55 5.40
L 25 thg 4 Probiy H Metalurh Z 3 1 1.60 5.35
L 19 thg 4 Metalurh Z Ahrobizne 1 6 3.20 2.32
D 12 thg 4 Inhulets Metalurh Z 0 0 1.60 4.85
Viktoriya M WWWWD
W 15 thg 8 Viktoriya M Kulykiv 2 1 1.90 3.85
W 8 thg 8 Lokomotiv K Viktoriya M 0 1 2.27 3.00
W 2 thg 8 Viktoriya M Kolos II 2 0 2.27 3.15
W 24 thg 7 Yarud M Viktoriya M 0 1 1.90 3.60
D 14 thg 7 Livyi Bereh Viktoriya M 1 1 1.55 5.90
L 1 thg 6 Yarud M Viktoriya M 2 0 2.22 3.35
L 23 thg 5 Viktoriya M Probiy H 0 1
L 16 thg 5 Ahrobizne Viktoriya M 1 0 2.45 2.75
D 10 thg 5 Viktoriya M Inhulets 2 2 1.85 4.00
W 26 thg 4 Viktoriya M Chornomorets 4 0 3.70 2.00

Đối đầu

Metalurh Z
0·0·1
Viktoriya M
  • thg 10 2025 Viktoriya 3 - 0 Metalurh

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga