Metalul Buzau vs Unirea Slobozia — Liga II
Liga II · Romania
1
2.12
X
3.50
2
3.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MET
Metalul BuzauDự đoánUnirea SloboziaUNI
Metalul BuzauDự đoánUnirea SloboziaUNI
53%Kiểm soát bóng47%
12Tổng dứt điểm8
5Trúng đích3
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
0Việt vị2
0Lỗi17
MET
Metalul BuzauThực tếUnirea SloboziaUNI
Metalul BuzauThực tếUnirea SloboziaUNI
58%Kiểm soát bóng42%
17Tổng dứt điểm2
8Trúng đích1
12Phạt góc0
0Thẻ vàng3
MET
Metalul BuzauThực tế · Dự đoánUnirea SloboziaUNI
Metalul BuzauThực tế · Dự đoánUnirea SloboziaUNI
58%53%Kiểm soát bóng42%47%
1712Tổng dứt điểm28
85Trúng đích13
125Phạt góc03
02Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metalul BuzauMỗi trậnUnirea SloboziaUNI
Metalul BuzauMỗi trậnUnirea SloboziaUNI
1.4Bàn thắng / trận1.5
0.9Bàn thua / trận1.5
54%Kiểm soát bóng49%
11.9Dứt điểm / trận10.0
4.9Phạt góc / trận3.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metalul BuzauTỷ lệUnirea SloboziaUNI
Metalul BuzauTỷ lệUnirea SloboziaUNI
50%Trận thắng20%
60%Tài 1.570%
40%Tài 2.560%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metalul Buzau
WDLLD
Metalul Buzau
WDLLD
CON
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
SEL
Selimbar (Rou)
MET
Metalul Buzau
1
1
3.80
2.02
Selimbar (Rou)
MET
Metalul Buzau
1
1
3.80
2.02
MET
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
SLA
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
GLO
Gloria Bistrita
MET
Metalul Buzau
0
0
2.25
3.25
Gloria Bistrita
MET
Metalul Buzau
0
0
2.25
3.25
DIN
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
BAI
Baicoi
MET
Metalul Buzau
2
4
5.30
1.60
Baicoi
MET
Metalul Buzau
2
4
5.30
1.60
MET
Metalul Buzau
AFU
Afumati
3
1
1.95
4.20
Metalul Buzau
AFU
Afumati
3
1
1.95
4.20
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
MET
Metalul Buzau
CAL
Calarasi
0
0
–
–
Metalul Buzau
CAL
Calarasi
0
0
–
–
UNI
Unirea Slobozia
LWLLL
Unirea Slobozia
LWLLL
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
UNI
Unirea Slobozia
DIN
Dinamo B
8
0
1.38
9.00
Unirea Slobozia
DIN
Dinamo B
8
0
1.38
9.00
AFU
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
UNI
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
MIN
Minerul Lupeni
UNI
Unirea Slobozia
1
0
3.90
1.85
Minerul Lupeni
UNI
Unirea Slobozia
1
0
3.90
1.85
POL
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
AGR
Agricola Borcea
UNI
Unirea Slobozia
1
4
5.00
1.67
Agricola Borcea
UNI
Unirea Slobozia
1
4
5.00
1.67
UNI
Unirea Slobozia
GLO
Gloria Bistrita
0
3
2.12
3.40
Unirea Slobozia
GLO
Gloria Bistrita
0
3
2.12
3.40
FC
FC Bihor
UNI
Unirea Slobozia
1
1
2.00
3.80
FC Bihor
UNI
Unirea Slobozia
1
1
2.00
3.80
UNI
Unirea Slobozia
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
Unirea Slobozia
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























