Metalul Buzau vs Chindia T — Liga II
Liga II · Romania
1
2.48
X
3.40
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MET
Metalul BuzauDự đoánChindia TCHI
Metalul BuzauDự đoánChindia TCHI
53%Kiểm soát bóng47%
11Tổng dứt điểm10
5Trúng đích5
5Phạt góc5
2Thẻ vàng3
0Việt vị2
0Lỗi10
MET
Metalul BuzauThực tếChindia TCHI
Metalul BuzauThực tếChindia TCHI
53%Kiểm soát bóng47%
12Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
7Phạt góc2
3Thẻ vàng3
MET
Metalul BuzauThực tế · Dự đoánChindia TCHI
Metalul BuzauThực tế · Dự đoánChindia TCHI
53%53%Kiểm soát bóng47%47%
1211Tổng dứt điểm810
45Trúng đích45
75Phạt góc25
32Thẻ vàng33
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metalul BuzauMỗi trậnChindia TCHI
Metalul BuzauMỗi trậnChindia TCHI
1.4Bàn thắng / trận1.8
1.2Bàn thua / trận1.5
54%Kiểm soát bóng46%
12.2Dứt điểm / trận10.9
5.2Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metalul BuzauTỷ lệChindia TCHI
Metalul BuzauTỷ lệChindia TCHI
50%Trận thắng30%
50%Tài 1.590%
40%Tài 2.570%
30%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metalul Buzau
WWDLD
Metalul Buzau
WWDLD
CON
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
MET
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
SEL
Selimbar (Rou)
MET
Metalul Buzau
1
1
3.80
2.02
Selimbar (Rou)
MET
Metalul Buzau
1
1
3.80
2.02
SLA
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
GLO
Gloria Bistrita
MET
Metalul Buzau
0
0
2.25
3.25
Gloria Bistrita
MET
Metalul Buzau
0
0
2.25
3.25
DIN
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
BAI
Baicoi
MET
Metalul Buzau
2
4
5.30
1.60
Baicoi
MET
Metalul Buzau
2
4
5.30
1.60
MET
Metalul Buzau
AFU
Afumati
3
1
1.95
4.20
Metalul Buzau
AFU
Afumati
3
1
1.95
4.20
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
MET
Metalul Buzau
CAL
Calarasi
0
0
–
–
Metalul Buzau
CAL
Calarasi
0
0
–
–
CHI
Chindia T
WWWLL
Chindia T
WWWLL
CHI
Chindia T(Rou)
PET
Petrolul(Rou)
1
0
3.40
1.98
Chindia T(Rou)
PET
Petrolul(Rou)
1
0
3.40
1.98
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
CHI
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
SLA
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
CHI
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
CHI
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
RAM
Ramnicu Valcea
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
Ramnicu Valcea
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
AFU
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
MOR
Moreni
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
Moreni
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Đối đầu
MET
Metalul Buzau
Metalul Buzau1·1·0
Chindia TCHI

- thg 3 2026 Chindia T 2 - 3 Metalul Buzau
- thg 10 2024 Chindia T 0 - 0 Metalul Buzau
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























