Metalul B vs U Craiova — Liga II
Liga II · Romania
1
3.10
X
3.20
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metalul BMỗi trậnU CraiovaU C
Metalul BMỗi trậnU CraiovaU C
0.7
Bàn thắng / trận
1.61.6
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metalul BTỷ lệU CraiovaU C
Metalul BTỷ lệU CraiovaU C
30%
Trận thắng
50%60%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
60%20%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metalul B
DWWWD
Metalul B
DWWWD
GLO
Gloria B
MET
Metalul B
0
0
2.25
3.25
Gloria B
MET
Metalul B
0
0
2.25
3.25
DIN
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
BAI
Baicoi
MET
Metalul B
2
4
5.30
1.60
Baicoi
MET
Metalul B
2
4
5.30
1.60
MET
Metalul B
CS
CS Afumati
3
1
1.95
4.20
Metalul B
CS
CS Afumati
3
1
1.95
4.20
MET
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
MET
Metalul B
DUN
Dunarea C
0
0
–
–
Metalul B
DUN
Dunarea C
0
0
–
–
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
MET
Metalul B
FC
FC Bacau
2
7
–
–
Metalul B
FC
FC Bacau
2
7
–
–
MET
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
CEA
Ceahlaul P
MET
Metalul B
0
3
8.50
1.39
Ceahlaul P
MET
Metalul B
0
3
8.50
1.39
U C
U Craiova
LLLLW
U Craiova
LLLLW
U C
U Craiova
FIL
Filiasi
0
5
–
–
U Craiova
FIL
Filiasi
0
5
–
–
VUL
Vulturii F
U C
U Craiova
3
2
–
–
Vulturii F
U C
U Craiova
3
2
–
–
DUM
Dumbravita
U C
U Craiova
3
0
2.08
3.24
Dumbravita
U C
U Craiova
3
0
2.08
3.24
U C
U Craiova
BIH
Bihor Oradea
0
3
1.57
4.80
U Craiova
BIH
Bihor Oradea
0
3
1.57
4.80
U C
U Craiova
UNI
Unirea U
2
0
1.70
4.60
U Craiova
UNI
Unirea U
2
0
1.70
4.60
COR
Corvinul H
U C
U Craiova
2
1
1.89
3.80
Corvinul H
U C
U Craiova
2
1
1.89
3.80
U C
U Craiova
FOC
Focsani
2
1
1.57
5.40
U Craiova
FOC
Focsani
2
1
1.57
5.40
MET
Metaloglo
CRA
Craiova
3
2
2.20
3.00
Metaloglo
CRA
Craiova
3
2
2.20
3.00
CRA
Craiova
MET
Metalul B
3
1
1.40
7.50
Craiova
MET
Metalul B
3
1
1.40
7.50
COR
Corvinul H
CRA
Craiova
0
0
2.21
3.00
Corvinul H
CRA
Craiova
0
0
2.21
3.00
Đối đầu
MET
Metalul B
Metalul B0·0·1
U CraiovaU C

- thg 3 2025 Craiova 3 - 1 Metalul B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




































