Metalul B vs CS Afumati — Liga II
Liga II · Romania
1
1.95
X
3.65
2
4.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MET
Metalul BChỉ sốCS AfumatiCS 
Metalul BChỉ sốCS AfumatiCS 
50%
Kiểm soát bóng
50%12
Tổng dứt điểm
105
Trúng đích
56
Phạt góc
52
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metalul BMỗi trậnCS AfumatiCS 
Metalul BMỗi trậnCS AfumatiCS 
1.7
Bàn thắng / trận
1.71.2
Bàn thua / trận
1.560%
Kiểm soát bóng
56%7.2
Dứt điểm / trận
10.06.8
Phạt góc / trận
5.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metalul BTỷ lệCS AfumatiCS 
Metalul BTỷ lệCS AfumatiCS 
60%
Trận thắng
50%60%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
60%30%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metalul B
WWDDD
Metalul B
WWDDD
DIN
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
BAI
Baicoi
MET
Metalul B
2
4
5.30
1.60
Baicoi
MET
Metalul B
2
4
5.30
1.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
MET
Metalul B
DUN
Dunarea C
0
0
–
–
Metalul B
DUN
Dunarea C
0
0
–
–
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
MET
Metalul B
FC
FC Bacau
2
7
–
–
Metalul B
FC
FC Bacau
2
7
–
–
MET
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
CEA
Ceahlaul P
MET
Metalul B
0
3
8.50
1.39
Ceahlaul P
MET
Metalul B
0
3
8.50
1.39
MET
Metalul B
SLA
Slatina
1
3
2.15
3.50
Metalul B
SLA
Slatina
1
3
2.15
3.50
GLO
Gloria B
MET
Metalul B
0
1
2.35
3.05
Gloria B
MET
Metalul B
0
1
2.35
3.05
CS
CS Afumati
LWWWL
CS Afumati
LWWWL
CS
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
DUN
Dunarea C
CS
CS Afumati
0
3
3.95
1.68
Dunarea C
CS
CS Afumati
0
3
3.95
1.68
CS
CS Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
CS Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
CS
CS Afumati
CSA
CSA S
5
4
–
–
CS Afumati
CSA
CSA S
5
4
–
–
DUM
Dumbravita
CS
CS Afumati
1
0
1.72
4.80
Dumbravita
CS
CS Afumati
1
0
1.72
4.80
CS
CS Afumati
CON
Concordia
1
0
2.75
2.55
CS Afumati
CON
Concordia
1
0
2.75
2.55
CS
CS Afumati
CSM
CSM Satu Mare
1
3
2.25
3.40
CS Afumati
CSM
CSM Satu Mare
1
3
2.25
3.40
FC
FC Bacau
CS
CS Afumati
3
1
2.30
3.65
FC Bacau
CS
CS Afumati
3
1
2.30
3.65
CS
CS Afumati
CSM
CSM Resita
1
1
3.10
2.35
CS Afumati
CSM
CSM Resita
1
1
3.10
2.35
TUN
Tunari
CS
CS Afumati
0
4
2.70
2.61
Tunari
CS
CS Afumati
0
4
2.70
2.61
Đối đầu
MET
Metalul B
Metalul B2·0·0
CS AfumatiCS 

- thg 8 2025 CS Afumati 0 - 2 Metalul B
- thg 11 2024 Metalul B 1 - 0 CS Afumati
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























