Metalul B vs Chindia T — Liga II
Liga II · Romania
1
2.60
X
3.10
2
2.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metalul BMỗi trậnChindia TCHI
Metalul BMỗi trậnChindia TCHI
1.4
Bàn thắng / trận
1.81.2
Bàn thua / trận
1.554%
Kiểm soát bóng
46%12.2
Dứt điểm / trận
10.95.2
Phạt góc / trận
5.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metalul BTỷ lệChindia TCHI
Metalul BTỷ lệChindia TCHI
50%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
70%30%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metalul B
LDWWW
Metalul B
LDWWW
SLA
Slatina
MET
Metalul B
2
0
2.15
3.65
Slatina
MET
Metalul B
2
0
2.15
3.65
GLO
Gloria B
MET
Metalul B
0
0
2.25
3.25
Gloria B
MET
Metalul B
0
0
2.25
3.25
DIN
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
BAI
Baicoi
MET
Metalul B
2
4
5.30
1.60
Baicoi
MET
Metalul B
2
4
5.30
1.60
MET
Metalul B
CS
CS Afumati
3
1
1.95
4.20
Metalul B
CS
CS Afumati
3
1
1.95
4.20
MET
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
MET
Metalul B
DUN
Dunarea C
0
0
–
–
Metalul B
DUN
Dunarea C
0
0
–
–
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
MET
Metalul B
FC
FC Bacau
2
7
–
–
Metalul B
FC
FC Bacau
2
7
–
–
MET
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
CHI
Chindia T
LDWWW
Chindia T
LDWWW
CHI
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
CSM
CSM R
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
CSM R
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
CS
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
FLA
Flacara M
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
Flacara M
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
POL
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
FAR
Farul C
CHI
Chindia T
1
1
1.49
9.50
Farul C
CHI
Chindia T
1
1
1.49
9.50
CHI
Chindia T
FAR
Farul C
3
3
5.15
1.77
Chindia T
FAR
Farul C
3
3
5.15
1.77
SEP
Sepsi
CHI
Chindia T
1
1
1.42
8.00
Sepsi
CHI
Chindia T
1
1
1.42
8.00
CHI
Chindia T
COR
Corvinul H
1
0
4.70
1.80
Chindia T
COR
Corvinul H
1
0
4.70
1.80
Đối đầu
MET
Metalul B
Metalul B1·1·0
Chindia TCHI

- thg 3 2026 Chindia T 2 - 3 Metalul Buzau
- thg 10 2024 Chindia T 0 - 0 Metalul B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























