Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Metalourg vs Yaypan — Pro League A

Pro League A · Uzbekistan
1 1.27
X 5.10
2 8.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
67%Xác suất
Metalourg thắng 1 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Metalourg 67%@1.27
Hòa 21%@5.10
Yaypan 12%@8.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 43%@2.05
Xỉu 3.5 57%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@2.02
Không 44%@1.70
Bet Builder
1X & Under 4.5 68%@1.31
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

MetalourgDự đoánYaypan
49%Kiểm soát bóng51%
11Tổng dứt điểm10
5Trúng đích4
5Phạt góc4
0Việt vị4
0Lỗi11
MetalourgThực tếYaypan
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng dứt điểm11
2Trúng đích3
5Phạt góc7
2Việt vị0
10Lỗi20
MetalourgThực tế · Dự đoánYaypan
50%49%Kiểm soát bóng50%51%
911Tổng dứt điểm1110
25Trúng đích34
55Phạt góc74
20Việt vị04
100Lỗi2011

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MetalourgMỗi trậnYaypan
1.9Bàn thắng / trận0.9
0.9Bàn thua / trận2.0
51%Kiểm soát bóng53%
10.3Dứt điểm / trận10.8
4.4Phạt góc / trận5.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MetalourgTỷ lệYaypan
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.560%
40%Tài 2.560%
30%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Metalourg WWWWW
W 20 thg 9 Metalourg Jayxun 1 0 – –
W 7 thg 9 Metalourg Pakhtakor II 1 0 1.29 7.40
W 2 thg 9 Olimpik-Mobiuz Metalourg 2 3 – –
W 27 thg 8 BuxDu Metalourg 0 4 7.30 1.36
W 20 thg 8 Qiziriq Metalourg 0 3 – –
W 15 thg 8 Respublika FA Metalourg 1 3 4.55 1.62
L 5 thg 8 Aral Metalourg 1 0 1.87 3.65
W 31 thg 7 Metalourg Lochin 5 0 – –
L 23 thg 7 Gazalkent Metalourg 3 2 4.00 1.82
W 8 thg 6 Metalourg FarDu 7 0 1.70 4.10
Yaypan LDLLW
L 21 thg 9 Yaypan Aral 2 5 4.20 1.67
D 11 thg 9 Gazalkent Yaypan 0 0 1.88 3.60
L 6 thg 9 Yaypan Shortan 1 4 – –
L 25 thg 8 Jayxun Yaypan 3 1 2.45 2.67
W 20 thg 8 Yaypan Pakhtakor II 2 0 1.30 7.20
W 15 thg 8 Qiziriq Yaypan 1 2 3.75 1.77
D 5 thg 8 Lochin Yaypan 0 0 1.80 3.95
L 31 thg 7 Yaypan FarDu 0 1 2.02 3.15
L 25 thg 7 Kattaqurgon Yaypan 2 1 1.88 3.60
L 14 thg 6 Yaypan Olimpik-Mobiuz 1 6 2.15 2.95

Đối đầu

Metalourg
1·0·0
Yaypan
  • thg 4 2026 Yaypan 1 - 2 Metalourg

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Aral 20 +29 49
2 Shortan 20 +16 42
3 Metalourg 20 +30 40
4 FarDu 20 +10 39
5 Kattaqurgon 19 +7 33
6 Gazalkent 20 +13 32
7 Lochin 20 +3 32
8 Olimpik-Mobiuz 18 +14 31
9 Jayxun 20 -3 24
10 Respublika FA 19 -4 22
11 Yaypan 20 -14 22
12 BuxDu 20 -32 10
13 Pakhtakor II 20 -33 10
14 Qiziriq 20 -36 4

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs