Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Metalourg vs Surkhon — Super League

Super League · Uzbekistan
1 2.08
X 3.05
2 3.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.55 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Metalourg 29%@2.08
Hòa 20%@3.05
Surkhon 51%@3.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.65
Xỉu 2.5 75%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 26%@2.00
Không 74%@1.73

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MetalourgMỗi trậnSurkhon
0.9Bàn thắng / trận0.8
1.0Bàn thua / trận1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MetalourgTỷ lệSurkhon
20%Trận thắng30%
50%Tài 1.540%
20%Tài 2.530%
50%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Metalourg WWWWW
W 20 thg 9 Metalourg Jayxun 1 0 – –
W 7 thg 9 Metalourg Pakhtakor II 1 0 1.29 7.40
W 2 thg 9 Olimpik-Mobiuz Metalourg 2 3 – –
W 27 thg 8 BuxDu Metalourg 0 4 7.30 1.36
W 20 thg 8 Qiziriq Metalourg 0 3 – –
W 15 thg 8 Respublika FA Metalourg 1 3 4.55 1.62
D 10 thg 8 Metalourg Yaypan 1 1 1.27 8.75
L 5 thg 8 Aral Metalourg 1 0 1.87 3.65
W 31 thg 7 Metalourg Lochin 5 0 – –
L 23 thg 7 Gazalkent Metalourg 3 2 4.00 1.82
Surkhon WLWLD
W 20 thg 9 Surkhon Kokand-1912 1 0 2.35 3.05
L 9 thg 9 Neftchi Surkhon 2 1 1.26 8.75
W 4 thg 9 Bunyodkor Surkhon 0 1 2.47 2.57
L 29 thg 8 Surkhon PFK Guliston 0 1 – –
D 25 thg 8 Surkhon Olmaliq 0 0 3.70 1.95
D 21 thg 8 Pakhtakor Surkhon 0 0 1.35 7.40
L 13 thg 8 Surkhon Sogdiana 1 3 3.35 2.02
L 7 thg 8 Surkhon Navbahor 0 1 6.20 1.45
W 3 thg 8 Kokand-1912 Surkhon 0 1 1.89 3.90
L 28 thg 7 Xorazm Surkhon 1 0 2.05 3.55

Đối đầu

Metalourg
0·0·1
Surkhon
  • thg 6 2024 Surkhon 2 - 1 Metalourg

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Nasaf 48 +43 101
2 Neftchi 46 +27 91
3 Pakhtakor 44 +45 82
4 Olmaliq 49 +15 78
5 Dinamo S 44 +15 74
6 Sogdiana 48 +10 66
7 Navbahor 45 +5 65
8 Surkhon 44 -4 59
9 Qizilqum 45 -20 55
10 Andijan (Uzb) 48 -14 54
11 Bunyodkor 38 -10 48
12 Kokand-1912 27 -12 30
13 Xorazm 27 -1 28
14 Mash'al 28 -28 25
15 Buxoro 29 -21 24
16 Metalourg 19 -7 17
17 Shortan 22 -19 15
18 Olympic 16 -15 11
19 Lokomotiv 13 -9 9