Metalourg vs Surkhon — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.08
X
3.05
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetalourgMỗi trậnSurkhonSUR
MetalourgMỗi trậnSurkhonSUR
0.9
Bàn thắng / trận
0.81.0
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetalourgTỷ lệSurkhonSUR
MetalourgTỷ lệSurkhonSUR
2
Trận thắng
35
Tài 1.5
42
Tài 2.5
35
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metalourg
WDLWL
Metalourg
WDLWL
RES
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
MET
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
ARA
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
MET
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
GAZ
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
MET
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
SHO
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
MET
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
JAY
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
MET
Metalourg
OLI
Olimpik-Mobi
1
1
1.44
5.50
Metalourg
OLI
Olimpik-Mobi
1
1
1.44
5.50
SUR
Surkhon
LLWLL
Surkhon
LLWLL
SUR
Surkhon
SOG
Sogdiana
1
3
3.35
2.02
Surkhon
SOG
Sogdiana
1
3
3.35
2.02
SUR
Surkhon
NAV
Navbahor
0
1
6.20
1.45
Surkhon
NAV
Navbahor
0
1
6.20
1.45
KOK
Kokand-1912
SUR
Surkhon
0
1
1.89
3.90
Kokand-1912
SUR
Surkhon
0
1
1.89
3.90
XOR
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
SUR
Surkhon
DIN
Dinamo S
1
2
3.40
2.10
Surkhon
DIN
Dinamo S
1
2
3.40
2.10
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
SUR
Surkhon
PAK
Pakhtakor
1
1
5.00
1.78
Surkhon
PAK
Pakhtakor
1
1
5.00
1.78
SOG
Sogdiana
SUR
Surkhon
5
2
2.00
3.90
Sogdiana
SUR
Surkhon
5
2
2.00
3.90
SUR
Surkhon
MAS
Mash'al
2
1
1.72
5.20
Surkhon
MAS
Mash'al
2
1
1.72
5.20
SUR
Surkhon
QIZ
Qizilqum
0
1
2.15
3.60
Surkhon
QIZ
Qizilqum
0
1
2.15
3.60
Đối đầu
MET
Metalourg
Metalourg0·0·1
SurkhonSUR

- Jun 2024 Surkhon 2 - 1 Metalourg
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




















