Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Metalourg vs Olmaliq — Super League

Super League · Uzbekistan
1 3.85
X 3.35
2 1.83

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.75 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Metalourg 18%@3.85
Hòa 45%@3.35
Olmaliq 37%@1.83
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 21%@6.58
Xỉu 2.5 79%@1.75
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@2.00
Không 53%@1.83

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MetalourgMỗi trậnOlmaliq
0.9
Bàn thắng / trận
1.2
1.0
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MetalourgTỷ lệOlmaliq
20%
Trận thắng
50%
50%
Tài 1.5
60%
20%
Tài 2.5
40%
50%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Metalourg WDLWL
W 15 thg 8 Respublika Metalourg 1 3 4.55 1.62
D 10 thg 8 Metalourg Yaypan 1 1 1.27 8.75
L 5 thg 8 Aral Metalourg 1 0 1.87 3.65
W 31 thg 7 Metalourg Lochin 5 0
L 23 thg 7 Gazalkent Metalourg 3 2 4.00 1.82
W 8 thg 6 Metalourg FarDu 7 0 1.70 4.10
L 4 thg 6 Shortan Metalourg 1 0 2.80 2.30
D 31 thg 5 Metalourg Kattaqurgon 1 1 1.68 4.35
L 5 thg 5 Jayxun Metalourg 2 0 3.90 1.75
D 30 thg 4 Metalourg Olimpik-Mobi 1 1 1.44 5.50
Olmaliq LWLWW
L 13 thg 8 Buxoro Olmaliq 2 0 2.65 2.47
W 8 thg 8 Bunyodkor Olmaliq 2 3 4.75 1.78
L 3 thg 8 Olmaliq Nasaf 1 2 2.25 3.00
W 27 thg 7 Olmaliq Mash'al 2 1 1.37 7.30
W 22 thg 7 Kokand-1912 Olmaliq 1 4 3.25 2.20
W 17 thg 7 Navbahor Olmaliq 2 3 1.75 4.60
D 3 thg 5 Olmaliq Neftchi 0 0 5.75 1.57
W 27 thg 4 Olmaliq Lokomotiv 2 1 2.30 3.25
D 23 thg 4 Dinamo S Olmaliq 2 2 2.35 3.15
W 17 thg 4 Olmaliq Buxoro 3 2 1.75 4.75

Đối đầu

Metalourg
0·0·1
Olmaliq
  • thg 5 2024 Olmaliq 1 - 0 Metalourg

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Nasaf 48 +43 101
2 Neftchi 46 +27 91
3 Pakhtakor 44 +45 82
4 Olmaliq 49 +15 78
5 Dinamo S 44 +15 74
6 Sogdiana 48 +10 66
7 Navbahor 45 +5 65
8 Surkhon 44 -4 59
9 Qizilqum 45 -20 55
10 Andijan 48 -14 54
11 Bunyodkor 38 -10 48
12 Kokand-1912 27 -12 30
13 Xorazm 27 -1 28
14 Mash'al 28 -28 25
15 Buxoro 29 -21 24
16 Metalourg 19 -7 17
17 Shortan 22 -19 15
18 Olympic 16 -15 11
19 Lokomotiv 13 -9 9