Metalourg vs Olmaliq — Super League
Super League · Uzbekistan
1
3.85
X
3.35
2
1.83
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetalourgMỗi trậnOlmaliqOLM
MetalourgMỗi trậnOlmaliqOLM
0.9Bàn thắng / trận1.2
1.0Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetalourgTỷ lệOlmaliqOLM
MetalourgTỷ lệOlmaliqOLM
20%Trận thắng50%
50%Tài 1.560%
20%Tài 2.540%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metalourg
WWWWW
Metalourg
WWWWW
MET
Metalourg
JAY
Jayxun
1
0
–
–
Metalourg
JAY
Jayxun
1
0
–
–
MET
Metalourg
PAK
Pakhtakor II
1
0
1.29
7.40
Metalourg
PAK
Pakhtakor II
1
0
1.29
7.40
OLI
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
BUX
BuxDu
MET
Metalourg
0
4
7.30
1.36
BuxDu
MET
Metalourg
0
4
7.30
1.36
QIZ
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
RES
Respublika FA
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
Respublika FA
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
MET
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
ARA
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
MET
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
GAZ
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
OLM
Olmaliq
WWLWD
Olmaliq
WWLWD
SOG
Sogdiana
OLM
Olmaliq
1
2
2.67
2.40
Sogdiana
OLM
Olmaliq
1
2
2.67
2.40
OLM
Olmaliq
XOR
Xorazm
2
1
1.26
8.75
Olmaliq
XOR
Xorazm
2
1
1.26
8.75
OLM
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
OLM
Olmaliq
XOR
Xorazm
1
0
1.50
5.40
Olmaliq
XOR
Xorazm
1
0
1.50
5.40
SUR
Surkhon
OLM
Olmaliq
0
0
3.70
1.95
Surkhon
OLM
Olmaliq
0
0
3.70
1.95
OLM
Olmaliq
DIN
Dinamo S
0
1
1.97
3.50
Olmaliq
DIN
Dinamo S
0
1
1.97
3.50
BUX
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
BUN
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
OLM
Olmaliq
NAS
Nasaf
1
2
2.25
3.00
Olmaliq
NAS
Nasaf
1
2
2.25
3.00
OLM
Olmaliq
MAS
Mash'al
2
1
1.37
7.30
Olmaliq
MAS
Mash'al
2
1
1.37
7.30
Đối đầu
MET
Metalourg
Metalourg0·0·1
OlmaliqOLM

- thg 5 2024 Olmaliq 1 - 0 Metalourg
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




















