Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Metalourg vs Olmaliq — Super League

Super League · Uzbekistan
1 3.85
X 3.35
2 1.83

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.75 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Metalourg 55%@3.85
Hòa 16%@3.35
Olmaliq 29%@1.83
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 21%@6.58
Xỉu 2.5 79%@1.75
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@2.00
Không 53%@1.83

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MetalourgMỗi trậnOlmaliq
0.9Bàn thắng / trận1.2
1.0Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MetalourgTỷ lệOlmaliq
20%Trận thắng50%
50%Tài 1.560%
20%Tài 2.540%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Metalourg WWWWW
W 20 thg 9 Metalourg Jayxun 1 0 – –
W 7 thg 9 Metalourg Pakhtakor II 1 0 1.29 7.40
W 2 thg 9 Olimpik-Mobiuz Metalourg 2 3 – –
W 27 thg 8 BuxDu Metalourg 0 4 7.30 1.36
W 20 thg 8 Qiziriq Metalourg 0 3 – –
W 15 thg 8 Respublika FA Metalourg 1 3 4.55 1.62
D 10 thg 8 Metalourg Yaypan 1 1 1.27 8.75
L 5 thg 8 Aral Metalourg 1 0 1.87 3.65
W 31 thg 7 Metalourg Lochin 5 0 – –
L 23 thg 7 Gazalkent Metalourg 3 2 4.00 1.82
Olmaliq WWLWD
W 20 thg 9 Sogdiana Olmaliq 1 2 2.67 2.40
W 16 thg 9 Olmaliq Xorazm 2 1 1.26 8.75
L 9 thg 9 Olmaliq Pakhtakor 1 3 3.10 2.12
W 3 thg 9 Olmaliq Xorazm 1 0 1.50 5.40
D 25 thg 8 Surkhon Olmaliq 0 0 3.70 1.95
L 19 thg 8 Olmaliq Dinamo S 0 1 1.97 3.50
L 13 thg 8 Buxoro Olmaliq 2 0 2.65 2.47
W 8 thg 8 Bunyodkor Olmaliq 2 3 4.75 1.78
L 3 thg 8 Olmaliq Nasaf 1 2 2.25 3.00
W 27 thg 7 Olmaliq Mash'al 2 1 1.37 7.30

Đối đầu

Metalourg
0·0·1
Olmaliq
  • thg 5 2024 Olmaliq 1 - 0 Metalourg

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Nasaf 48 +43 101
2 Neftchi 46 +27 91
3 Pakhtakor 44 +45 82
4 Olmaliq 49 +15 78
5 Dinamo S 44 +15 74
6 Sogdiana 48 +10 66
7 Navbahor 45 +5 65
8 Surkhon 44 -4 59
9 Qizilqum 45 -20 55
10 Andijan (Uzb) 48 -14 54
11 Bunyodkor 38 -10 48
12 Kokand-1912 27 -12 30
13 Xorazm 27 -1 28
14 Mash'al 28 -28 25
15 Buxoro 29 -21 24
16 Metalourg 19 -7 17
17 Shortan 22 -19 15
18 Olympic 16 -15 11
19 Lokomotiv 13 -9 9