Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Metaloglobus vs Unirea Dej — Liga II

Liga II · Romania
1 1.81
X 3.12
2 4.22

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
Metaloglobus thắng 1 Tỷ lệ @1.81 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Metaloglobus 63%@1.81
Hòa 21%@3.12
Unirea Dej 16%@4.22
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 32%@3.57
Xỉu 2.5 68%@1.68
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.87
Không 56%@1.86

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MetaloglobusMỗi trậnUnirea Dej
1.7Bàn thắng / trận0.8
1.0Bàn thua / trận1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MetaloglobusTỷ lệUnirea Dej
40%Trận thắng30%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
60%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Metaloglobus WDLLW
W 19 thg 9 Stefanesti Metaloglobus 0 1 3.50 2.00
D 12 thg 9 Metaloglobus CSM Satu Mare 1 1 1.78 4.90
L 5 thg 9 ASA T Metaloglobus 3 2 2.07 3.65
L 29 thg 8 Metaloglobus Concordia 1 3 2.67 2.65
W 25 thg 8 Unirea Slobozia Metaloglobus 1 2 2.40 2.95
W 15 thg 8 Metaloglobus Selimbar (Rou) 3 1 2.07 3.60
L 12 thg 8 Progresul Metaloglobus 2 1 5.20 1.52
L 9 thg 8 Chindia T Metaloglobus 3 1 1.72 5.60
D 1 thg 8 Metaloglobus Metalul Buzau 0 0 2.42 3.00
L 17 thg 7 ASA T Metaloglobus 2 1 – –
Unirea Dej DDLLW
D 2 thg 10 Unirea Dej Unirea Tasnad 0 0 3.95 1.67
D 26 thg 9 Transilvania S Unirea Dej 0 0 – –
L 23 thg 9 Unirea Dej Viitorul Cluj 0 2 2.37 2.50
L 19 thg 9 Baia Mare Unirea Dej 5 1 1.23 9.50
W 11 thg 9 Academica Recea Unirea Dej 0 3 – –
L 4 thg 9 Unirea Dej SCM Zalau 0 2 – –
L 29 thg 8 Bihorul Beius Unirea Dej 2 0 – –
L 29 thg 7 Unirea Dej Viitorul Cluj 1 2 2.30 2.65
L 15 thg 5 Unirea Dej Sanmartin 0 1 – –
D 9 thg 5 Sighetu M Unirea Dej 1 1 – –

Đối đầu

Metaloglobus
1·0·0
Unirea Dej
  • thg 3 2024 Metaloglobus 2 - 1 Unirea Dej

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Corvinul (Rou) 51 +39 103
2 CSA S 49 +34 95
3 FC Voluntari 43 +24 76
4 Chindia T 50 +18 71
5 Csikszereda 42 +11 71
6 FC Arges 34 +24 64
7 Concordia 47 +10 63
8 Slatina 44 +9 62
9 Ceahlaul 48 -14 62
10 Selimbar (Rou) 50 +1 59
11 FC Bihor 35 +16 58
12 Metaloglobus 35 +10 58
13 CSM Reşiţa 33 +18 53
14 Metalul Buzau 35 +9 53
15 Afumati 35 -14 39
16 Sepsi 17 +13 37
17 Dumbravita 47 -35 31
18 U Craiova 22 -4 29
19 Unirea U 21 -6 28
20 SCM G 13 +15 26
21 Unirea Slobozia 13 +6 26
22 Poli Iasi 16 -1 24
23 ASA T 13 +10 23
24 FC Bacau 15 0 22
25 Mioveni (Rou) 25 -27 21
26 Focsani 17 -5 18
27 Unirea Dej 9 +1 16
28 Campulung 31 -55 14
29 Gloria Bistrita 15 -7 12
30 Tunari 22 -20 12
31 CSM Satu Mare 15 -19 10
32 Alexandria 7 -9 4
33 ACS S 16 -39 4
34 Dinamo B 6 -9 3
35 Progresul 1 -4 0