Metaloglobus vs Selimbar (Rou) — Liga II
Liga II · Romania
1
2.07
X
3.25
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MET
MetaloglobusDự đoánSelimbar (Rou)SEL
MetaloglobusDự đoánSelimbar (Rou)SEL
1.33xG0.00
50%Kiểm soát bóng50%
11Tổng dứt điểm8
7Trúng đích3
5Phạt góc3
2Thẻ vàng1
1Việt vị0
11Lỗi0
MET
MetaloglobusThực tếSelimbar (Rou)SEL
MetaloglobusThực tếSelimbar (Rou)SEL
53%Kiểm soát bóng47%
7Tổng dứt điểm7
5Trúng đích2
5Phạt góc3
0Thẻ vàng1
MET
MetaloglobusThực tế · Dự đoánSelimbar (Rou)SEL
MetaloglobusThực tế · Dự đoánSelimbar (Rou)SEL
53%50%Kiểm soát bóng47%50%
711Tổng dứt điểm78
57Trúng đích23
55Phạt góc33
02Thẻ vàng11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetaloglobusMỗi trậnSelimbar (Rou)SEL
MetaloglobusMỗi trậnSelimbar (Rou)SEL
1.3Bàn thắng / trận1.2
1.6Bàn thua / trận1.3
46%Kiểm soát bóng47%
11.6Dứt điểm / trận10.3
4.8Phạt góc / trận3.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetaloglobusTỷ lệSelimbar (Rou)SEL
MetaloglobusTỷ lệSelimbar (Rou)SEL
20%Trận thắng30%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.540%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metaloglobus
WDLLW
Metaloglobus
WDLLW
STE
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
MET
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
UNI
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
SEL
Selimbar (Rou)
LLLDW
Selimbar (Rou)
LLLDW
COR
Corvinul (Rou)(Rou)
SEL
Selimbar (Rou)(Rou)
2
0
1.34
10.00
Corvinul (Rou)(Rou)
SEL
Selimbar (Rou)(Rou)
2
0
1.34
10.00
SLA
Slatina
SEL
Selimbar (Rou)
2
1
1.38
7.90
Slatina
SEL
Selimbar (Rou)
2
1
1.38
7.90
CHI
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
SEL
Selimbar (Rou)
MET
Metalul Buzau
1
1
3.80
2.02
Selimbar (Rou)
MET
Metalul Buzau
1
1
3.80
2.02
DIN
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
0
1
3.40
2.22
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
0
1
3.40
2.22
SEL
Selimbar (Rou)
AFU
Afumati
1
1
2.70
2.70
Selimbar (Rou)
AFU
Afumati
1
1
2.70
2.70
SEL
Selimbar (Rou)
FC
FC Botosani
1
3
6.90
1.55
Selimbar (Rou)
FC
FC Botosani
1
3
6.90
1.55
SEL
Selimbar (Rou)
POL
Poli. T
1
1
3.45
2.11
Selimbar (Rou)
POL
Poli. T
1
1
3.45
2.11
GLO
Gloria Bistrita
SEL
Selimbar (Rou)
2
1
2.02
4.20
Gloria Bistrita
SEL
Selimbar (Rou)
2
1
2.02
4.20
SEL
Selimbar (Rou)
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
Selimbar (Rou)
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
Đối đầu
MET
Metaloglobus
Metaloglobus0·0·1
Selimbar (Rou)SEL

- thg 8 2024 Selimbar (Rou) 3 - 1 Metaloglobus
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























