Metaloglobus vs Metalul B — Liga II
Liga II · Romania
1
2.42
X
3.30
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MET
MetaloglobusChỉ sốMetalul BMET
MetaloglobusChỉ sốMetalul BMET
1.24
xG
0.0046%
Kiểm soát bóng
54%12
Tổng dứt điểm
115
Trúng đích
56
Phạt góc
52
Thẻ vàng
11
Việt vị
011
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetaloglobusMỗi trậnMetalul BMET
MetaloglobusMỗi trậnMetalul BMET
1.4
Bàn thắng / trận
1.81.8
Bàn thua / trận
1.246%
Kiểm soát bóng
58%11.6
Dứt điểm / trận
5.45.1
Phạt góc / trận
5.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetaloglobusTỷ lệMetalul BMET
MetaloglobusTỷ lệMetalul BMET
30%
Trận thắng
70%70%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
50%70%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metaloglobus
WLLLW
Metaloglobus
WLLLW
MET
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
FAR
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
OTE
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
MET
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
FC
FC Botosani
MET
Metaloglobus
3
2
1.47
8.00
FC Botosani
MET
Metaloglobus
3
2
1.47
8.00
MET
Metalul B
WWWDD
Metalul B
WWWDD
DIN
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
BAI
Baicoi
MET
Metalul B
2
4
5.30
1.60
Baicoi
MET
Metalul B
2
4
5.30
1.60
MET
Metalul B
CS
CS Afumati
3
1
1.95
4.20
Metalul B
CS
CS Afumati
3
1
1.95
4.20
MET
Metalul B
DUN
Dunarea C
0
0
–
–
Metalul B
DUN
Dunarea C
0
0
–
–
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
MET
Metalul B
FC
FC Bacau
2
7
–
–
Metalul B
FC
FC Bacau
2
7
–
–
MET
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
CEA
Ceahlaul P
MET
Metalul B
0
3
8.50
1.39
Ceahlaul P
MET
Metalul B
0
3
8.50
1.39
MET
Metalul B
SLA
Slatina
1
3
2.15
3.50
Metalul B
SLA
Slatina
1
3
2.15
3.50
GLO
Gloria B
MET
Metalul B
0
1
2.35
3.05
Gloria B
MET
Metalul B
0
1
2.35
3.05
Đối đầu
MET
Metaloglobus
Metaloglobus0·1·0
Metalul BMET

- thg 10 2024 Metalul B 2 - 2 Metaloglo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























