Metaloglobus vs CSM Satu Mare — Liga II
Liga II · Romania
1
1.78
X
3.60
2
4.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Metaloglobus thắng
1
Tỷ lệ @1.78
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MET
MetaloglobusDự đoánCSM Satu MareCSM
MetaloglobusDự đoánCSM Satu MareCSM
53%Kiểm soát bóng47%
10Tổng dứt điểm7
7Trúng đích3
5Phạt góc4
2Thẻ vàng3
3Việt vị0
10Lỗi0
MET
MetaloglobusThực tếCSM Satu MareCSM
MetaloglobusThực tếCSM Satu MareCSM
66%Kiểm soát bóng34%
9Tổng dứt điểm7
4Trúng đích2
5Phạt góc2
3Thẻ vàng2
4Việt vị4
12Lỗi22
MET
MetaloglobusThực tế · Dự đoánCSM Satu MareCSM
MetaloglobusThực tế · Dự đoánCSM Satu MareCSM
66%53%Kiểm soát bóng34%47%
910Tổng dứt điểm77
47Trúng đích23
55Phạt góc24
32Thẻ vàng23
43Việt vị40
1210Lỗi220
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetaloglobusMỗi trậnCSM Satu MareCSM
MetaloglobusMỗi trậnCSM Satu MareCSM
1.5Bàn thắng / trận0.8
1.7Bàn thua / trận1.6
52%Kiểm soát bóng48%
9.0Dứt điểm / trận9.7
4.9Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetaloglobusTỷ lệCSM Satu MareCSM
MetaloglobusTỷ lệCSM Satu MareCSM
40%Trận thắng10%
80%Tài 1.580%
80%Tài 2.530%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metaloglobus
WLLWW
Metaloglobus
WLLWW
STE
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
UNI
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
MET
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
CSM
CSM Satu Mare
LDLDL
CSM Satu Mare
LDLDL
CSM
CSM Satu Mare
AFU
Afumati
0
2
3.40
2.15
CSM Satu Mare
AFU
Afumati
0
2
3.40
2.15
CSM
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
GLO
Gloria Bistrita
CSM
CSM Satu Mare
1
0
1.68
5.20
Gloria Bistrita
CSM
CSM Satu Mare
1
0
1.68
5.20
CSM
CSM Satu Mare
FC
FC Bihor
0
0
4.80
1.74
CSM Satu Mare
FC
FC Bihor
0
0
4.80
1.74
CET
Cetatea Suceava
CSM
CSM Satu Mare
2
0
1.83
4.20
Cetatea Suceava
CSM
CSM Satu Mare
2
0
1.83
4.20
BAI
Baia Mare
CSM
CSM Satu Mare
5
0
1.85
3.65
Baia Mare
CSM
CSM Satu Mare
5
0
1.85
3.65
CSM
CSM Satu Mare
CSM
CSM Resita
0
2
4.55
1.85
CSM Satu Mare
CSM
CSM Resita
0
2
4.55
1.85
DUM
Dumbravita
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.76
4.65
Dumbravita
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.76
4.65
CON
Concordia
CSM
CSM Satu Mare
2
2
3.10
2.25
Concordia
CSM
CSM Satu Mare
2
2
3.10
2.25
CSM
CSM Satu Mare
TUN
Tunari
1
1
1.70
5.10
CSM Satu Mare
TUN
Tunari
1
1
1.70
5.10
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























