Metaloglobus vs Concordia — Liga II
Liga II · Romania
1
2.87
X
3.05
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetaloglobusMỗi trậnConcordiaCON
MetaloglobusMỗi trậnConcordiaCON
1.6
Bàn thắng / trận
3.01.5
Bàn thua / trận
1.550%
Kiểm soát bóng
50%11.1
Dứt điểm / trận
11.35.3
Phạt góc / trận
4.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetaloglobusTỷ lệConcordiaCON
MetaloglobusTỷ lệConcordiaCON
40%
Trận thắng
70%80%
Tài 1.5
100%80%
Tài 2.5
90%80%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metaloglobus
WWLLD
Metaloglobus
WWLLD
UNI
Unirea S
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea S
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
MET
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
FAR
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
OTE
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
CON
Concordia
LWWWW
Concordia
LWWWW
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
CON
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
GLO
Gloria B
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
Gloria B
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
PRO
Progresul M
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
Progresul M
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
CON
Concordia
BIH
Bihor Oradea
2
0
2.52
2.77
Concordia
BIH
Bihor Oradea
2
0
2.52
2.77
CET
Cetatea S
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
Cetatea S
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
CON
Concordia
CSM
CSM Satu Mare
2
2
3.10
2.25
Concordia
CSM
CSM Satu Mare
2
2
3.10
2.25
CS
CS Afumati
CON
Concordia
1
0
2.75
2.55
CS Afumati
CON
Concordia
1
0
2.75
2.55
CON
Concordia
FC
FC Bacau
2
0
2.05
3.80
Concordia
FC
FC Bacau
2
0
2.05
3.80
CSM
CSM Resita
CON
Concordia
1
2
2.02
4.35
CSM Resita
CON
Concordia
1
2
2.02
4.35
Đối đầu
MET
Metaloglobus
Metaloglobus2·0·0
ConcordiaCON

- thg 2 2025 Concordia 2 - 3 Metaloglo
- thg 3 2024 Metaloglo 2 - 0 Concordia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























