Metaloglobus vs AFC H — Liga I
Liga I · Romania
1
11.00
X
6.50
2
1.36
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
AFC Hermannstadt thắng
2
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetaloglobusMỗi trậnAFC HAFC
MetaloglobusMỗi trậnAFC HAFC
1.1Bàn thắng / trận1.5
2.0Bàn thua / trận1.1
41%Kiểm soát bóng51%
8.5Dứt điểm / trận13.9
4.8Phạt góc / trận6.9
0.79Bàn thắng kỳ vọng1.89
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetaloglobusTỷ lệAFC HAFC
MetaloglobusTỷ lệAFC HAFC
10%Trận thắng40%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.550%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metaloglobus
WDLLW
Metaloglobus
WDLLW
STE
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
MET
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
UNI
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
MET
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
AFC
AFC H
LWWDD
AFC H
LWWDD
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
AFC
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
UNI
Unirea Slobozia
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
Unirea Slobozia
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
AFC
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
PET
Petrolul (Rou)
AFC
AFC H
1
1
2.10
4.80
Petrolul (Rou)
AFC
AFC H
1
1
2.10
4.80
AFC
AFC H
FAR
Farul Constanta
1
0
2.18
3.85
AFC H
FAR
Farul Constanta
1
0
2.18
3.85
OTE
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
AFC
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
UTA
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
Đối đầu
MET
Metaloglobus
Metaloglobus0·2·0
AFC HAFC

- thg 11 2025 Metaloglobus 1 - 1 AFC H
- thg 7 2025 AFC H 2 - 2 Metaloglobus
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round

















