Metaloglo vs Craiova — Liga II
Liga II · Romania
1
2.20
X
3.15
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetalogloMỗi trậnCraiovaCRA
MetalogloMỗi trậnCraiovaCRA
1.2
Bàn thắng / trận
1.50.7
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetalogloTỷ lệCraiovaCRA
MetalogloTỷ lệCraiovaCRA
60%
Trận thắng
50%40%
Tài 1.5
80%30%
Tài 2.5
50%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metaloglo
WLLDL
Metaloglo
WLLDL
MET
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
FAR
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
OTE
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
MET
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
CRA
Craiova
LLLLL
Craiova
LLLLL
U C
U Craiova
FIL
Filiasi
0
5
–
–
U Craiova
FIL
Filiasi
0
5
–
–
VUL
Vulturii F
U C
U Craiova
3
2
–
–
Vulturii F
U C
U Craiova
3
2
–
–
DUM
Dumbravita
U C
U Craiova
3
0
2.08
3.24
Dumbravita
U C
U Craiova
3
0
2.08
3.24
U C
U Craiova
BIH
Bihor Oradea
0
3
1.57
4.80
U Craiova
BIH
Bihor Oradea
0
3
1.57
4.80
MET
Metalul B
U C
U Craiova
2
1
3.10
2.25
Metalul B
U C
U Craiova
2
1
3.10
2.25
U C
U Craiova
UNI
Unirea U
2
0
1.70
4.60
U Craiova
UNI
Unirea U
2
0
1.70
4.60
COR
Corvinul H
U C
U Craiova
2
1
1.89
3.80
Corvinul H
U C
U Craiova
2
1
1.89
3.80
U C
U Craiova
FOC
Focsani
2
1
1.57
5.40
U Craiova
FOC
Focsani
2
1
1.57
5.40
CRA
Craiova
MET
Metalul B
3
1
1.40
7.50
Craiova
MET
Metalul B
3
1
1.40
7.50
COR
Corvinul H
CRA
Craiova
0
0
2.21
3.00
Corvinul H
CRA
Craiova
0
0
2.21
3.00
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




































