Metaloglo vs Alexandria — Liga II
Liga II · Romania
1
1.80
X
3.30
2
4.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Metaloglobus thắng
1
Tỷ lệ @1.80
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetalogloMỗi trậnAlexandriaALE
MetalogloMỗi trậnAlexandriaALE
2.0
Bàn thắng / trận
0.90.9
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetalogloTỷ lệAlexandriaALE
MetalogloTỷ lệAlexandriaALE
60%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metaloglo
WLLDL
Metaloglo
WLLDL
MET
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
FAR
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
OTE
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
MET
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
ALE
Alexandria
LDWLL
Alexandria
LDWLL
DUN
Dunarea G
ALE
Alexandria
3
0
–
–
Dunarea G
ALE
Alexandria
3
0
–
–
CSL
CSL Nanov
ALE
Alexandria
2
2
–
–
CSL Nanov
ALE
Alexandria
2
2
–
–
ALE
Alexandria
FIL
Filiasi
2
0
–
–
Alexandria
FIL
Filiasi
2
0
–
–
AXI
Axi A
ALE
Alexandria
2
1
–
–
Axi A
ALE
Alexandria
2
1
–
–
ALE
Alexandria
DUN
Dunarea G
0
1
–
–
Alexandria
DUN
Dunarea G
0
1
–
–
PRO
Progresul
ALE
Alexandria
2
3
–
–
Progresul
ALE
Alexandria
2
3
–
–
ALE
Alexandria
OLT
Oltul C
0
1
–
–
Alexandria
OLT
Oltul C
0
1
–
–
CSO
CSO Filiasi
ALE
Alexandria
2
2
–
–
CSO Filiasi
ALE
Alexandria
2
2
–
–
ALE
Alexandria
CET
Cetatea
1
1
2.40
2.45
Alexandria
CET
Cetatea
1
1
2.40
2.45
ALE
Alexandria
CUR
Curtisoara
0
0
–
–
Alexandria
CUR
Curtisoara
0
0
–
–
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




































