Metaloglo vs ACS S — Liga II
Liga II · Romania
1
1.80
X
3.40
2
4.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Metaloglobus thắng
1
Tỷ lệ @1.80
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
MetalogloMỗi trậnACS SACS
MetalogloMỗi trậnACS SACS
1.5
Bàn thắng / trận
0.71.3
Bàn thua / trận
2.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
MetalogloTỷ lệACS SACS
MetalogloTỷ lệACS SACS
50%
Trận thắng
0%90%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metaloglo
WLLDL
Metaloglo
WLLDL
MET
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
FAR
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
OTE
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
MET
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
ACS
ACS S
LLLLL
ACS S
LLLLL
ACS
ACS S
CHI
Chindia T
0
3
3.90
1.78
ACS S
CHI
Chindia T
0
3
3.90
1.78
ACS
ACS S
COR
Corvinul H
1
3
4.60
1.62
ACS S
COR
Corvinul H
1
3
4.60
1.62
MIO
Mioveni
ACS
ACS S
2
0
1.49
6.00
Mioveni
ACS
ACS S
2
0
1.49
6.00
ACS
ACS S
CON
Concordia
0
2
4.20
1.81
ACS S
CON
Concordia
0
2
4.20
1.81
SLA
Slatina
ACS
ACS S
3
1
1.67
5.00
Slatina
ACS
ACS S
3
1
1.67
5.00
ACS
ACS S
CSI
Csikszere
1
4
3.74
1.97
ACS S
CSI
Csikszere
1
4
3.74
1.97
CON
Concordia
ACS
ACS S
1
1
1.51
5.00
Concordia
ACS
ACS S
1
1
1.51
5.00
ACS
ACS S
TUN
Tunari
1
2
2.30
2.88
ACS S
TUN
Tunari
1
2
2.30
2.88
SLA
Slatina
ACS
ACS S
2
0
1.97
3.67
Slatina
ACS
ACS S
2
0
1.97
3.67
ACS
ACS S
CHI
Chindia T
1
0
3.60
1.94
ACS S
CHI
Chindia T
1
0
3.60
1.94
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




































