Metallurg L vs Ryazan — Second League - Group 3
Second League - Group 3 · Nga
1
2.10
X
2.90
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metallurg LMỗi trậnRyazanRYA
Metallurg LMỗi trậnRyazanRYA
2.3
Bàn thắng / trận
1.51.1
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metallurg LTỷ lệRyazanRYA
Metallurg LTỷ lệRyazanRYA
6
Trận thắng
49
Tài 1.5
77
Tài 2.5
46
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metallurg L
LDWDW
Metallurg L
LDWDW
VOL
Volna N
MET
Metallurg L
3
2
1.78
3.80
Volna N
MET
Metallurg L
3
2
1.78
3.80
MUR
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
ROT
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
KVA
Kvant
MET
Metallurg L
2
2
7.40
1.26
Kvant
MET
Metallurg L
2
2
7.40
1.26
ORE
Orel
MET
Metallurg L
0
2
3.90
1.82
Orel
MET
Metallurg L
0
2
3.90
1.82
MET
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
SAT
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
PEN
Penza
MET
Metallurg L
2
3
15.00
1.13
Penza
MET
Metallurg L
2
3
15.00
1.13
MET
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
STR
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
RYA
Ryazan
WWWWL
Ryazan
WWWWL
RYA
Ryazan
ROD
Rodina III
3
0
1.78
3.50
Ryazan
ROD
Rodina III
3
0
1.78
3.50
KVA
Kvant
RYA
Ryazan
0
2
10.40
1.20
Kvant
RYA
Ryazan
0
2
10.40
1.20
ARS
Arsenal II
RYA
Ryazan
0
5
5.30
1.54
Arsenal II
RYA
Ryazan
0
5
5.30
1.54
RYA
Ryazan
SKA
SKA II
3
0
1.59
4.75
Ryazan
SKA
SKA II
3
0
1.59
4.75
SHU
Shumbrat
RYA
Ryazan
2
0
2.02
3.10
Shumbrat
RYA
Ryazan
2
0
2.02
3.10
RYA
Ryazan
SPA
Spartak T
1
2
5.15
1.51
Ryazan
SPA
Spartak T
1
2
5.15
1.51
AVA
Avangard K
RYA
Ryazan
0
0
2.52
2.67
Avangard K
RYA
Ryazan
0
0
2.52
2.67
RYA
Ryazan
VOL
Volna N
0
1
3.25
2.15
Ryazan
VOL
Volna N
0
1
3.25
2.15
SAT
Saturn R
RYA
Ryazan
0
0
3.15
2.17
Saturn R
RYA
Ryazan
0
0
3.15
2.17
ROT
Rotor-2
RYA
Ryazan
0
3
5.10
1.57
Rotor-2
RYA
Ryazan
0
3
5.10
1.57
Đối đầu
MET
Metallurg L
Metallurg L0·2·1
RyazanRYA

- thg 4 2026 Ryazan 2 - 1 Metallurg L
- thg 9 2025 Ryazan 1 - 1 Metallurg
- thg 6 2025 Metallurg 0 - 0 Ryazan
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















