Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Metalist K vs Karpaty — Premier League

Premier League · Ukraine
1 2.15
X 3.30
2 3.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.29 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Metalist K 50%@2.15
Hòa 26%@3.30
Karpaty 24%@3.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 15%@7.31
Xỉu 3.5 85%@1.29
Cả hai đội ghi bànBTTS
56%@1.92
Không 44%@1.93

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Metalist KMỗi trậnKarpaty
0.6
Bàn thắng / trận
1.5
0.4
Bàn thua / trận
0.3
61
% kiểm soát bóng
51
6.4
Dứt điểm / trận
10.1
6.1
Phạt góc / trận
3.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Metalist KTỷ lệKarpaty
3
Trận thắng
5
3
Tài 1.5
5
0
Tài 2.5
3
2
BTTS
1

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Metalist K LLWLD
L 16 Aug FC Kharkiv Shakhtar 0 1 5.60 1.60
L 10 Aug Polessya Metalist K 3 1 2.07 3.70
W 1 Aug Metalist K Veres Rivne 1 0 1.59 5.35
L 22 Jul Metalist K Schalke 0 2 5.30 1.57
D 10 Jul Wolfsberg Metalist K 3 3
W 24 May Veres Rivne Metalist K 0 1 5.30 1.70
D 16 May Metalist K Epitsentr D 1 1 1.70 5.15
D 9 May Zorya Metalist K 1 1 3.70 2.17
L 3 May Metalist K Polessya 0 1 3.05 2.55
D 26 Apr LNZ Cherkasy Metalist K 1 1 2.52 3.45
Karpaty WWWWW
W 15 Aug Karpaty Bukovyna 3 0 1.85 4.30
W 10 Aug Karpaty LNZ Cherkasy 3 0 2.75 2.88
W 1 Aug Kryvbas KR Karpaty 1 4 3.15 2.18
W 25 Jul Karpaty Veres Rivne 5 1
W 18 Jul Karpaty Zeljeznicar S 4 0 2.00 3.90
D 17 Jul Lokomotiva Z Karpaty 0 0 2.25 2.95
W 11 Jul Bravo Karpaty 0 1 2.30 2.90
L 9 Jul CFR C Karpaty 1 0 2.07 3.90
W 3 Jul Karpaty Nyva Ternopil 2 1 1.41 7.50
D 2 Jul Karpaty Yarud M 1 1

Đối đầu

Metalist K
1·0·0
Karpaty
  • Nov 2025 Karpaty Lviv 1 - 2 Metalist 1925

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shakhtar Donetsk 30 +50 72
2 LNZ Cherkasy 30 +22 60
3 Polessya 30 +30 59
4 Dynamo Kyiv 30 +30 57
6 Kolos Kovalivka 30 +5 49
7 Kryvbas KR 30 +7 48
8 Zorya Luhansk 30 +6 46
9 Karpaty 30 +9 41
11 Veres Rivne 30 -14 31
12 Obolon'-Brovar 30 -21 31
13 Kudrivka 30 -16 28
14 Ruh Lviv 30 -31 21
15 Oleksandria 30 -34 17
16 SK Poltava 30 -51 13

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Premier League (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga