Metal K vs Yarud M — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
2.67
X
3.15
2
2.52
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metal KMỗi trậnYarud MYAR
Metal KMỗi trậnYarud MYAR
0.9
Bàn thắng / trận
1.51.3
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metal KTỷ lệYarud MYAR
Metal KTỷ lệYarud MYAR
40%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metal K
LWWLD
Metal K
LWWLD
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
BUK
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
CHO
Chornomorets
MET
Metal K
1
0
1.30
8.80
Chornomorets
MET
Metal K
1
0
1.30
8.80
CHE
Chernihiv
MET
Metal K
1
2
2.60
2.65
Chernihiv
MET
Metal K
1
2
2.60
2.65
MET
Metal K
UCS
UCSA
2
0
1.89
4.30
Metal K
UCS
UCSA
2
0
1.89
4.30
VOR
Vorskla P
MET
Metal K
1
1
3.15
2.25
Vorskla P
MET
Metal K
1
1
3.15
2.25
MET
Metal K
POD
Podillya
3
0
1.80
4.50
Metal K
POD
Podillya
3
0
1.80
4.50
YAR
Yarud M
WLLLD
Yarud M
WLLLD
YAR
Yarud M
KOL
Kolos II
3
1
2.10
3.25
Yarud M
KOL
Kolos II
3
1
2.10
3.25
YAR
Yarud M
SK
SK Poltava
0
3
2.45
2.65
Yarud M
SK
SK Poltava
0
3
2.45
2.65
AHR
Ahrobizne
YAR
Yarud M
2
0
1.98
3.80
Ahrobizne
YAR
Yarud M
2
0
1.98
3.80
YAR
Yarud M
VIK
Viktoriya M
0
1
1.90
3.60
Yarud M
VIK
Viktoriya M
0
1
1.90
3.60
KAR
Karpaty
YAR
Yarud M
1
1
–
–
Karpaty
YAR
Yarud M
1
1
–
–
VER
Veres Rivne
YAR
Yarud M
1
1
–
–
Veres Rivne
YAR
Yarud M
1
1
–
–
YAR
Yarud M
VIK
Viktoriya M
2
0
2.22
3.35
Yarud M
VIK
Viktoriya M
2
0
2.22
3.35
POD
Podillya
YAR
Yarud M
0
0
–
–
Podillya
YAR
Yarud M
0
0
–
–
YAR
Yarud M
PRO
Probiy H
0
0
1.67
4.70
Yarud M
PRO
Probiy H
0
0
1.67
4.70
NYV
Nyva Ternopil
YAR
Yarud M
0
3
2.60
2.60
Nyva Ternopil
YAR
Yarud M
0
3
2.60
2.60
Đối đầu
MET
Metal K
Metal K1·0·0
Yarud MYAR

- thg 10 2025 Yarud M 0 - 1 Metal K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Druha Liga

















