Metal K vs UCSA — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
2.02
X
3.25
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metal KMỗi trậnUCSAUCS
Metal KMỗi trậnUCSAUCS
1.2Bàn thắng / trận1.1
0.9Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metal KTỷ lệUCSAUCS
Metal KTỷ lệUCSAUCS
50%Trận thắng20%
70%Tài 1.570%
30%Tài 2.560%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metal K
WLLWD
Metal K
WLLWD
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
SK
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
INH
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
VIK
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
MET
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
BUK
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
UCS
UCSA
DLWLL
UCSA
DLWLL
UCS
UCSA
VIK
Viktoriya M
0
0
3.05
2.12
UCSA
VIK
Viktoriya M
0
0
3.05
2.12
PRY
Prykarpattia
UCS
UCSA
1
0
1.73
4.60
Prykarpattia
UCS
UCSA
1
0
1.73
4.60
UCS
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
UCS
UCSA
INH
Inhulets
1
2
2.10
3.20
UCSA
INH
Inhulets
1
2
2.10
3.20
UCS
UCSA
KOL
Kolos Kovalivka
0
3
4.90
1.65
UCSA
KOL
Kolos Kovalivka
0
3
4.90
1.65
SK
SK Poltava
UCS
UCSA
0
0
1.93
3.60
SK Poltava
UCS
UCSA
0
0
1.93
3.60
UCS
UCSA
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.20
3.10
UCSA
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.20
3.10
UCS
UCSA
OLE
Oleksandria
4
4
3.50
1.95
UCSA
OLE
Oleksandria
4
4
3.50
1.95
POL
Polissya II
UCS
UCSA
2
2
2.27
3.10
Polissya II
UCS
UCSA
2
2
2.27
3.10
OBO
Obolon
UCS
UCSA
0
0
–
–
Obolon
UCS
UCSA
0
0
–
–
Đối đầu
MET
Metal K
Metal K1·1·2
UCSAUCS

- thg 5 2026 Metal K 2 - 0 UCSA
- thg 11 2025 UCSA 2 - 1 Metal K
- thg 5 2025 UCSA 3 - 3 Metal K
- thg 4 2025 Metal K 0 - 2 UCSA
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















