Metal K vs Probiy H — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
2.30
X
3.15
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MET
Metal KChỉ sốProbiy HPRO
Metal KChỉ sốProbiy HPRO
2Thẻ vàng0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metal KMỗi trậnProbiy HPRO
Metal KMỗi trậnProbiy HPRO
1.2Bàn thắng / trận1.1
1.1Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metal KTỷ lệProbiy HPRO
Metal KTỷ lệProbiy HPRO
30%Trận thắng50%
90%Tài 1.550%
40%Tài 2.540%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metal K
DWLLW
Metal K
DWLLW
PRY
Prykarpattia
MET
Metal K
0
0
2.12
3.30
Prykarpattia
MET
Metal K
0
0
2.12
3.30
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
SK
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
INH
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
VIK
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
MET
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
MET
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
PRO
Probiy H
LLLDL
Probiy H
LLLDL
PRO
Probiy H
LOK
Lokomotiv K
0
2
2.15
3.00
Probiy H
LOK
Lokomotiv K
0
2
2.15
3.00
KOL
Kolos II
PRO
Probiy H
4
2
2.02
3.40
Kolos II
PRO
Probiy H
4
2
2.02
3.40
PRO
Probiy H
FEN
Fenix Mariupol
0
2
3.30
2.02
Probiy H
FEN
Fenix Mariupol
0
2
3.30
2.02
PRO
Probiy H
OLE
Oleksandria
1
1
5.18
1.61
Probiy H
OLE
Oleksandria
1
1
5.18
1.61
AHR
Ahrobizne
PRO
Probiy H
2
0
1.98
3.55
Ahrobizne
PRO
Probiy H
2
0
1.98
3.55
PRO
Probiy H
VIK
Viktoriya M
0
3
2.75
2.37
Probiy H
VIK
Viktoriya M
0
3
2.75
2.37
LOK
Lokomotiv K
PRO
Probiy H
1
3
1.95
3.55
Lokomotiv K
PRO
Probiy H
1
3
1.95
3.55
PRY
Prykarpattia
PRO
Probiy H
3
0
2.00
3.50
Prykarpattia
PRO
Probiy H
3
0
2.00
3.50
PRO
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
PRO
Probiy H
INH
Inhulets
2
2
2.27
3.00
Probiy H
INH
Inhulets
2
2
2.27
3.00
Đối đầu
MET
Metal K
Metal K1·1·0
Probiy HPRO

- thg 3 2026 Probiy H 1 - 2 Metal K
- thg 8 2025 Metal K 1 - 1 Probiy H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















