Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Metal K vs Podillya — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 1.80
X 3.60
2 4.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.55 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Metal K 47%@1.80
Hòa 29%@3.60
Podillya 24%@4.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 28%@3.99
Xỉu 2.5 72%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.27
Không 56%@1.56

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Metal KMỗi trậnPodillya
0.8
Bàn thắng / trận
0.8
1.5
Bàn thua / trận
1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Metal KTỷ lệPodillya
30%
Trận thắng
20%
80%
Tài 1.5
60%
60%
Tài 2.5
40%
50%
BTTS
20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Metal K LWWLD
L 15 thg 8 Metal K Oleksandria 0 2 4.55 1.72
W 9 thg 8 Polissya II Metal K 0 1 2.92 2.27
W 1 thg 8 Metal K Probiy H 3 1 2.30 2.80
L 26 thg 7 Kulykiv Metal K 2 1
D 14 thg 7 Bukovyna Metal K 1 1
L 1 thg 6 Chornomorets Metal K 1 0 1.30 8.80
W 26 thg 5 Chernihiv Metal K 1 2 2.60 2.65
W 23 thg 5 Metal K UCSA 2 0 1.89 4.30
D 17 thg 5 Vorskla P Metal K 1 1 3.15 2.25
L 2 thg 5 Nyva Ternopil Metal K 2 0 3.50 2.30
Podillya WLDDL
W 8 thg 8 Podillya Nyva V 2 1
L 1 thg 8 BRABratslav V Podillya 3 2
D 30 thg 5 Vorskla P Podillya 1 1 1.60 4.65
D 23 thg 5 Podillya Yarud M 0 0
L 17 thg 5 Podillya Nyva Ternopil 1 2 4.90 1.70
L 2 thg 5 Podillya Bukovyna 0 2 8.50 1.38
L 24 thg 4 Livyi Bereh Podillya 1 0 1.29 10.50
D 18 thg 4 Podillya Chernihiv 0 0 2.40 3.00
D 11 thg 4 Prykarpattia Podillya 1 1 2.10 3.50
L 7 thg 4 Podillya Viktoriya M 1 2 2.85 2.55

Đối đầu

Metal K
1·1·0
Podillya
  • thg 10 2025 Podillya 0 - 2 Metal K
  • thg 8 2024 Metal K 1 - 1 Podillya

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga