Metal K vs Podillya — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
1.80
X
3.60
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metal KMỗi trậnPodillya POD
Metal KMỗi trậnPodillya POD
0.8Bàn thắng / trận0.8
1.5Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metal KTỷ lệPodillya POD
Metal KTỷ lệPodillya POD
30%Trận thắng20%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
50%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metal K
DWLLW
Metal K
DWLLW
PRY
Prykarpattia
MET
Metal K
0
0
2.12
3.30
Prykarpattia
MET
Metal K
0
0
2.12
3.30
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
SK
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
INH
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
VIK
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
MET
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
MET
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
POD
Podillya
LWWWL
Podillya
LWWWL
POD
Podillya
VIL
Vilkhivtsi
1
2
–
–
Podillya
VIL
Vilkhivtsi
1
2
–
–
NYV
Nyva Ternopil 2
POD
Podillya
1
2
–
–
Nyva Ternopil 2
POD
Podillya
1
2
–
–
RUH
Ruh Lviv
POD
Podillya
2
3
–
–
Ruh Lviv
POD
Podillya
2
3
–
–
POD
Podillya
SKA
Skala 1911
2
1
–
–
Podillya
SKA
Skala 1911
2
1
–
–
DNI
Dnister Z
POD
Podillya
3
2
–
–
Dnister Z
POD
Podillya
3
2
–
–
POD
Podillya
DIN
Dinaz
1
1
–
–
Podillya
DIN
Dinaz
1
1
–
–
POD
Podillya
VIK
Viktoriya M
1
3
6.30
1.42
Podillya
VIK
Viktoriya M
1
3
6.30
1.42
POD
Podillya
NYV
Nyva Vinnytsya
2
1
–
–
Podillya
NYV
Nyva Vinnytsya
2
1
–
–
BRA
Bratslav V
POD
Podillya
3
2
–
–
Bratslav V
POD
Podillya
3
2
–
–
VOR
Vorskla Poltava
POD
Podillya
1
1
1.60
4.65
Vorskla Poltava
POD
Podillya
1
1
1.60
4.65
Đối đầu
MET
Metal K
Metal K1·1·0
Podillya POD

- thg 10 2025 Podillya 0 - 2 Metal K
- thg 8 2024 Metal K 1 - 1 Podillya
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Druha Liga

















