Metal K vs Nyva Ternopil — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
2.40
X
3.05
2
2.72
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MET
Metal KChỉ sốNyva TernopilNYV
Metal KChỉ sốNyva TernopilNYV
2Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metal KMỗi trậnNyva TernopilNYV
Metal KMỗi trậnNyva TernopilNYV
1.2Bàn thắng / trận0.8
0.9Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metal KTỷ lệNyva TernopilNYV
Metal KTỷ lệNyva TernopilNYV
50%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metal K
DWLLW
Metal K
DWLLW
PRY
Prykarpattia
MET
Metal K
0
0
2.12
3.30
Prykarpattia
MET
Metal K
0
0
2.12
3.30
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
SK
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
INH
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
VIK
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
MET
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
NYV
Nyva Ternopil
DWLLL
Nyva Ternopil
DWLLL
NYV
Nyva Ternopil
AHR
Ahrobizne
0
0
2.70
2.57
Nyva Ternopil
AHR
Ahrobizne
0
0
2.70
2.57
VIK
Viktoriya M
NYV
Nyva Ternopil
1
3
1.80
4.20
Viktoriya M
NYV
Nyva Ternopil
1
3
1.80
4.20
NYV
Nyva Ternopil
PRY
Prykarpattia
1
2
2.67
2.62
Nyva Ternopil
PRY
Prykarpattia
1
2
2.67
2.62
CHE
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
NYV
Nyva Ternopil
BUK
Bukovyna
0
4
5.38
1.55
Nyva Ternopil
BUK
Bukovyna
0
4
5.38
1.55
INH
Inhulets
NYV
Nyva Ternopil
1
2
2.07
3.20
Inhulets
NYV
Nyva Ternopil
1
2
2.07
3.20
UCS
UCSA
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.20
3.10
UCSA
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.20
3.10
SK
SK Poltava
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.22
3.20
SK Poltava
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.22
3.20
OLE
Oleksandria
NYV
Nyva Ternopil
1
0
1.40
7.20
Oleksandria
NYV
Nyva Ternopil
1
0
1.40
7.20
KAR
Karpaty
NYV
Nyva Ternopil
2
1
1.41
7.50
Karpaty
NYV
Nyva Ternopil
2
1
1.41
7.50
Đối đầu
MET
Metal K
Metal K0·1·2
Nyva TernopilNYV

- thg 5 2026 Nyva Ternopil 2 - 0 Metal K
- thg 10 2025 Metal K 1 - 2 Nyva Ternopil
- thg 8 2024 Nyva Ternopil 1 - 1 Metal K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















