Metal K vs Chernihiv — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
2.15
X
3.20
2
3.10
Hiệp 10-0
Hiệp 22-0
- Galstyan E.Phản lưới nhà1-0 76'
- Prykhodko D.2-0 90+2'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MET
Metal KMỗi trậnChernihivCHE
Metal KMỗi trậnChernihivCHE
1.1Bàn thắng / trận1.3
1.1Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MET
Metal KTỷ lệChernihivCHE
Metal KTỷ lệChernihivCHE
50%Trận thắng20%
60%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
40%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MET
Metal K
LLWWD
Metal K
LLWWD
SK
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
INH
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
VIK
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
MET
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
MET
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
BUK
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
CHE
Chernihiv
LLWLW
Chernihiv
LLWLW
SK
SK Poltava
CHE
Chernihiv
3
2
1.93
3.65
SK Poltava
CHE
Chernihiv
3
2
1.93
3.65
UCS
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
CHE
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
OLE
Oleksandria
CHE
Chernihiv
1
0
1.48
5.90
Oleksandria
CHE
Chernihiv
1
0
1.48
5.90
LST
LSTM Lutsk
CHE
Chernihiv
1
2
–
–
LSTM Lutsk
CHE
Chernihiv
1
2
–
–
CHE
Chernihiv
POL
Polissya II
2
2
–
–
Chernihiv
POL
Polissya II
2
2
–
–
PRO
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
CHE
Chernihiv
KUL
Kulykiv
1
1
2.10
3.15
Chernihiv
KUL
Kulykiv
1
1
2.10
3.15
LOK
Lokomotiv K
CHE
Chernihiv
1
1
2.20
3.20
Lokomotiv K
CHE
Chernihiv
1
1
2.20
3.20
OBO
Obolon
CHE
Chernihiv
3
2
–
–
Obolon
CHE
Chernihiv
3
2
–
–
Đối đầu
MET
Metal K
Metal K2·0·0
ChernihivCHE

- thg 5 2026 Chernihiv 1 - 2 Metal K
- thg 4 2026 Metal K 2 - 1 Chernihiv
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















