Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Meshakhte vs Samgurali — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 4.40
X 3.55
2 1.72

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.19 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Meshakhte 11%@4.40
Hòa 13%@3.55
Samgurali 76%@1.72
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@3.93
Xỉu 3.5 75%@1.31
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 35%@1.82
Không 65%@1.88
Bet Builder
X2 & Under 3.5 62%@1.71
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

MeshakhteDự đoánSamgurali
46%Kiểm soát bóng54%
5Tổng dứt điểm14
1Trúng đích7
2Phạt góc5
2Thẻ vàng3
MeshakhteThực tếSamgurali
44%Kiểm soát bóng56%
8Tổng dứt điểm11
4Trúng đích4
2Phạt góc4
2Thẻ vàng2
MeshakhteThực tế · Dự đoánSamgurali
44%46%Kiểm soát bóng56%54%
85Tổng dứt điểm1114
41Trúng đích47
22Phạt góc45
22Thẻ vàng23

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MeshakhteMỗi trậnSamgurali
1.0Bàn thắng / trận1.5
2.4Bàn thua / trận1.3
45%Kiểm soát bóng53%
4.7Dứt điểm / trận11.3
1.9Phạt góc / trận5.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MeshakhteTỷ lệSamgurali
10%Trận thắng50%
80%Tài 1.550%
70%Tài 2.550%
80%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Meshakhte DLDDW
D 19 thg 9 Gagra Meshakhte 1 1 2.07 3.40
L 14 thg 9 Meshakhte Rustavi 0 1 5.00 1.72
D 10 thg 9 Dinamo Tbilisi Meshakhte 0 0 1.37 7.00
D 5 thg 9 Meshakhte Spaeri 2 2 3.10 2.15
W 31 thg 8 Torpedo Kutaisi Meshakhte 0 2 1.33 7.70
L 21 thg 8 Meshakhte Dinamo Batumi 0 1 10.75 1.24
L 16 thg 8 Dila Meshakhte 3 1 1.34 8.00
L 1 thg 8 Samgurali Meshakhte 1 0 1.78 4.15
W 25 thg 7 Gonio Meshakhte 1 2 – –
L 14 thg 7 Meshakhte Urartu 2 4 – –
Samgurali LLLLD
L 19 thg 9 Samgurali Dinamo Tbilisi 2 3 3.50 1.97
L 14 thg 9 Torpedo Kutaisi Samgurali 3 2 1.97 3.55
L 9 thg 9 Samgurali Dila 1 3 3.05 2.25
L 5 thg 9 Iberia 1999 Samgurali 2 1 1.87 3.70
D 30 thg 8 Samgurali Rustavi 1 1 3.10 2.27
L 26 thg 8 Dila Samgurali 2 1 3.10 2.32
W 22 thg 8 Spaeri Samgurali 3 4 2.68 2.46
L 16 thg 8 Samgurali Dinamo Batumi 0 4 2.45 2.61
W 1 thg 8 Samgurali Meshakhte 1 0 1.78 4.15
D 26 thg 7 WIT Georgia Samgurali 2 2 – –

Đối đầu

Meshakhte
0·1·2
Samgurali
  • thg 8 2026 Samgurali 1 - 0 Meshakhte
  • thg 5 2026 Samgurali 3 - 1 Meshakhte
  • thg 3 2026 Meshakhte 0 - 0 Samgurali

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2