Meshakhte vs Iberia 1999 — Erovnuli Liga
Erovnuli Liga · Georgia
1
5.30
X
3.80
2
1.57
Hiệp 11-2
- 18' 0-1Cancar P.Kiến tạo Ende S.
- 23' 0-2Sikharulashvili N.
- Patsatsia T.Kiến tạo Kvirkvia M.1-2 33'
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MES
MeshakhteDự đoánIberia 1999IBE
MeshakhteDự đoánIberia 1999IBE
46%Kiểm soát bóng54%
3Tổng dứt điểm12
2Trúng đích4
3Phạt góc5
2Thẻ vàng3
0Việt vị1
0Lỗi13
MES
MeshakhteThực tếIberia 1999IBE
MeshakhteThực tếIberia 1999IBE
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm12
4Trúng đích5
2Phạt góc3
3Thẻ vàng3
MES
MeshakhteThực tế · Dự đoánIberia 1999IBE
MeshakhteThực tế · Dự đoánIberia 1999IBE
51%46%Kiểm soát bóng49%54%
113Tổng dứt điểm1212
42Trúng đích54
23Phạt góc35
32Thẻ vàng33
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MES
MeshakhteMỗi trậnIberia 1999IBE
MeshakhteMỗi trậnIberia 1999IBE
0.9Bàn thắng / trận0.9
1.2Bàn thua / trận1.6
46%Kiểm soát bóng58%
4.2Dứt điểm / trận10.5
2.3Phạt góc / trận5.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MES
MeshakhteTỷ lệIberia 1999IBE
MeshakhteTỷ lệIberia 1999IBE
20%Trận thắng40%
60%Tài 1.590%
40%Tài 2.550%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MES
Meshakhte
WLDLD
Meshakhte
WLDLD
MES
Meshakhte
DIL
Dila
2
1
3.85
1.87
Meshakhte
DIL
Dila
2
1
3.85
1.87
SAM
Samgurali
MES
Meshakhte
2
0
1.74
4.40
Samgurali
MES
Meshakhte
2
0
1.74
4.40
GAG
Gagra
MES
Meshakhte
1
1
2.07
3.40
Gagra
MES
Meshakhte
1
1
2.07
3.40
MES
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
DIN
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
MES
Meshakhte
SPA
Spaeri
2
2
3.10
2.15
Meshakhte
SPA
Spaeri
2
2
3.10
2.15
TOR
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
MES
Meshakhte
DIN
Dinamo Batumi
0
1
10.75
1.24
Meshakhte
DIN
Dinamo Batumi
0
1
10.75
1.24
DIL
Dila
MES
Meshakhte
3
1
1.34
8.00
Dila
MES
Meshakhte
3
1
1.34
8.00
MES
Meshakhte
SAM
Samgurali
1
2
4.40
1.72
Meshakhte
SAM
Samgurali
1
2
4.40
1.72
IBE
Iberia 1999
WDWLL
Iberia 1999
WDWLL
IBE
Iberia 1999
TOR
Torpedo Kutaisi
3
2
1.87
3.95
Iberia 1999
TOR
Torpedo Kutaisi
3
2
1.87
3.95
IBE
Iberia 1999(Geo)
MJA
Mjallby(Swe)
1
1
2.87
2.60
Iberia 1999(Geo)
MJA
Mjallby(Swe)
1
1
2.87
2.60
DIL
Dila
IBE
Iberia 1999
0
2
2.67
2.70
Dila
IBE
Iberia 1999
0
2
2.67
2.70
ST.
St. Truiden(Bel)
IBE
Iberia 1999(Geo)
2
0
1.24
13.50
St. Truiden(Bel)
IBE
Iberia 1999(Geo)
2
0
1.24
13.50
IBE
Iberia 1999
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
2.56
2.95
Iberia 1999
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
2.56
2.95
RUS
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
IBE
Iberia 1999
DIL
Dila
2
1
2.10
3.25
Iberia 1999
DIL
Dila
2
1
2.10
3.25
IBE
Iberia 1999
SPA
Spaeri
1
0
1.65
5.00
Iberia 1999
SPA
Spaeri
1
0
1.65
5.00
DIN
Dinamo Batumi
IBE
Iberia 1999
2
0
2.20
3.25
Dinamo Batumi
IBE
Iberia 1999
2
0
2.20
3.25
IBE
Iberia 1999
SAM
Samgurali
2
1
1.87
3.70
Iberia 1999
SAM
Samgurali
2
1
1.87
3.70
Đối đầu
MES
Meshakhte
Meshakhte0·1·3
Iberia 1999IBE

- thg 6 2026 Iberia 1999 2 - 1 Meshakhte
- thg 5 2026 Meshakhte 1 - 4 Iberia 1999
- thg 4 2026 Iberia 1999 2 - 2 Meshakhte
- thg 9 2025 Meshakhte 0 - 3 Iberia 1999
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
- Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2











