Meshakhte vs Iberia 1999 2 — Erovnuli Liga 2
Erovnuli Liga 2 · Georgia
1
1.65
X
3.60
2
5.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
60%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.73
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MES
MeshakhteMỗi trậnIberia 1999 2IBE
MeshakhteMỗi trậnIberia 1999 2IBE
0.7Bàn thắng / trận0.8
1.2Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MES
MeshakhteTỷ lệIberia 1999 2IBE
MeshakhteTỷ lệIberia 1999 2IBE
30%Trận thắng20%
50%Tài 1.560%
40%Tài 2.520%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MES
Meshakhte
DLDDW
Meshakhte
DLDDW
GAG
Gagra
MES
Meshakhte
1
1
2.07
3.40
Gagra
MES
Meshakhte
1
1
2.07
3.40
MES
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
DIN
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
MES
Meshakhte
SPA
Spaeri
2
2
3.10
2.15
Meshakhte
SPA
Spaeri
2
2
3.10
2.15
TOR
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
MES
Meshakhte
DIN
Dinamo Batumi
0
1
10.75
1.24
Meshakhte
DIN
Dinamo Batumi
0
1
10.75
1.24
DIL
Dila
MES
Meshakhte
3
1
1.34
8.00
Dila
MES
Meshakhte
3
1
1.34
8.00
MES
Meshakhte
SAM
Samgurali
1
2
4.40
1.72
Meshakhte
SAM
Samgurali
1
2
4.40
1.72
SAM
Samgurali
MES
Meshakhte
1
0
1.78
4.15
Samgurali
MES
Meshakhte
1
0
1.78
4.15
GON
Gonio
MES
Meshakhte
1
2
–
–
Gonio
MES
Meshakhte
1
2
–
–
IBE
Iberia 1999 2
WDDLD
Iberia 1999 2
WDDLD
IBE
Iberia 1999 2
WIT
WIT Georgia
3
0
–
–
Iberia 1999 2
WIT
WIT Georgia
3
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
DIN
Dinamo II
1
1
–
–
Iberia 1999 2
DIN
Dinamo II
1
1
–
–
GON
Gonio
IBE
Iberia 1999 2
2
2
1.75
4.04
Gonio
IBE
Iberia 1999 2
2
2
1.75
4.04
GUR
Guria
IBE
Iberia 1999 2
2
0
–
–
Guria
IBE
Iberia 1999 2
2
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
IVE
Iveria Khashuri
IBE
Iberia 1999 2
0
1
–
–
Iveria Khashuri
IBE
Iberia 1999 2
0
1
–
–
IBE
Iberia 1999 2
TEL
Telavi
0
1
–
–
Iberia 1999 2
TEL
Telavi
0
1
–
–
MER
Merani II
IBE
Iberia 1999 2
1
2
–
–
Merani II
IBE
Iberia 1999 2
1
2
–
–
IBE
Iberia 2010
IBE
Iberia 1999 2
0
2
8.60
1.24
Iberia 2010
IBE
Iberia 1999 2
0
2
8.60
1.24
IBE
Iberia 1999 2
KHO
Khobi
3
0
–
–
Iberia 1999 2
KHO
Khobi
3
0
–
–
Đối đầu
MES
Meshakhte
Meshakhte1·1·1
Iberia 1999 2IBE

- thg 9 2025 Iberia 1999 2 2 - 1 Meshakhte
- thg 5 2025 Meshakhte 1 - 0 Iberia 1999 2
- thg 4 2025 Iberia 1999 2 0 - 0 Meshakhte
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













