Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Merida AD vs Lugo — Primera División RFEF - Group 1

1 2.30
X 3.30
2 2.95

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
71%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.37 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Merida AD 50%@2.30
Hòa 24%@3.30
Lugo 26%@2.95
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 71%@1.37
Xỉu 1.5 29%@3.35
Cả hai đội ghi bànBTTS
66%@1.92
Không 34%@2.12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Merida ADMỗi trậnLugo
1.0
Bàn thắng / trận
0.8
1.4
Bàn thua / trận
1.6
48
% kiểm soát bóng
47
7.7
Dứt điểm / trận
9.2
4.9
Phạt góc / trận
4.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Merida ADTỷ lệLugo
3
Trận thắng
2
8
Tài 1.5
7
3
Tài 2.5
4
6
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Merida AD WLLLW
W 14 Aug Merida AD(Esp) Alcorcon(Esp) 2 1 2.42 2.70
L 7 Aug Leganes Merida AD 3 0 1.85 4.50
L 28 Jul Merida AD Al-Nassr 0 2
L 25 Jul Benfica B Merida AD 4 0
W 23 May Osasuna II Merida AD 1 2 1.82 4.30
D 17 May Merida AD Unionistas S 1 1 2.30 3.40
Lugo WLDWL
W 15 Aug Lugo(Esp) Coruxo(Esp) 2 1
L 29 Jul Deportivo C Lugo 1 0 1.25 10.25
D 23 May Lugo Arenteiro 0 0 1.80 5.50
W 17 May Celta II Lugo 0 1 1.76 4.50
L 10 May Lugo Zamora 1 3 2.57 2.90
L 25 Apr Barakaldo Lugo 3 0 1.90 4.75

Đối đầu

Merida AD
0·0·1
Lugo
  • Jan 2026 Lugo 1 - 0 Merida AD

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Tenerife 37 +39 76
2 Celta de Vigo II 37 +13 64
3 Zamora 37 +12 61
4 Pontevedra 37 +18 57
5 Real Madrid II 37 +9 57
6 Ponferradina 37 +9 57
7 Barakaldo 37 +13 57
9 Lugo 37 -4 52
10 Racing Ferrol 37 -5 49
11 Mérida AD 37 -7 49
12 Athletic Club II 37 -7 49
13 Arenas Getxo 37 -10 49
14 Cacereño 37 -6 44
15 Real Avilés 37 -12 43
16 CF Talavera 37 -10 40
17 Ourense CF 37 -4 40
18 Osasuna II 37 -13 40
19 Guadalajara 37 -14 40
20 Arenteiro 37 -24 27

Chú thích

  • Promotion - LaLiga2
  • Promotion - Primera RFEF - Group 1
  • Relegation