Merani Martvili vs Iberia 1999 2 — Erovnuli Liga 2
Erovnuli Liga 2 · Georgia
1
1.97
X
3.40
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
49%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MER
Merani MartviliMỗi trậnIberia 1999 2IBE
Merani MartviliMỗi trậnIberia 1999 2IBE
0.6Bàn thắng / trận0.6
1.3Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MER
Merani MartviliTỷ lệIberia 1999 2IBE
Merani MartviliTỷ lệIberia 1999 2IBE
10%Trận thắng20%
60%Tài 1.560%
30%Tài 2.520%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MER
Merani Martvili
LWWLL
Merani Martvili
LWWLL
SAM
Samtredia
MER
Merani Martvili
5
0
–
–
Samtredia
MER
Merani Martvili
5
0
–
–
MER
Merani Martvili
SIO
Sioni
2
1
2.20
2.92
Merani Martvili
SIO
Sioni
2
1
2.20
2.92
MER
Merani Martvili
DUS
Dusheti
3
1
2.20
3.30
Merani Martvili
DUS
Dusheti
3
1
2.20
3.30
KOL
Kolkheti 1913
MER
Merani Martvili
2
0
1.95
3.50
Kolkheti 1913
MER
Merani Martvili
2
0
1.95
3.50
MER
Merani Martvili
GAR
Gareji
1
2
2.20
3.35
Merani Martvili
GAR
Gareji
1
2
2.20
3.35
TEL
Telavi
MER
Merani Martvili
1
0
1.62
5.10
Telavi
MER
Merani Martvili
1
0
1.62
5.10
MER
Merani Martvili
ODI
Odishi 1919
0
0
2.12
3.15
Merani Martvili
ODI
Odishi 1919
0
0
2.12
3.15
SHT
Shturmi
MER
Merani Martvili
2
1
1.95
3.65
Shturmi
MER
Merani Martvili
2
1
1.95
3.65
MER
Merani Martvili
ODI
Odishi 1919
1
2
–
–
Merani Martvili
ODI
Odishi 1919
1
2
–
–
MER
Merani Martvili
GOR
Gori
0
2
1.57
4.90
Merani Martvili
GOR
Gori
0
2
1.57
4.90
IBE
Iberia 1999 2
WDDLD
Iberia 1999 2
WDDLD
IBE
Iberia 1999 2
WIT
WIT Georgia
3
0
–
–
Iberia 1999 2
WIT
WIT Georgia
3
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
DIN
Dinamo II
1
1
–
–
Iberia 1999 2
DIN
Dinamo II
1
1
–
–
GON
Gonio
IBE
Iberia 1999 2
2
2
1.75
4.04
Gonio
IBE
Iberia 1999 2
2
2
1.75
4.04
GUR
Guria
IBE
Iberia 1999 2
2
0
–
–
Guria
IBE
Iberia 1999 2
2
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
IVE
Iveria Khashuri
IBE
Iberia 1999 2
0
1
–
–
Iveria Khashuri
IBE
Iberia 1999 2
0
1
–
–
IBE
Iberia 1999 2
TEL
Telavi
0
1
–
–
Iberia 1999 2
TEL
Telavi
0
1
–
–
MER
Merani II
IBE
Iberia 1999 2
1
2
–
–
Merani II
IBE
Iberia 1999 2
1
2
–
–
IBE
Iberia 2010
IBE
Iberia 1999 2
0
2
8.60
1.24
Iberia 2010
IBE
Iberia 1999 2
0
2
8.60
1.24
IBE
Iberia 1999 2
KHO
Khobi
3
0
–
–
Iberia 1999 2
KHO
Khobi
3
0
–
–
Đối đầu
MER
Merani Martvili
Merani Martvili2·1·0
Iberia 1999 2IBE

- thg 10 2025 Iberia 1999 2 0 - 0 Merani Martvili
- thg 8 2025 Merani Martvili 1 - 0 Iberia 1999 2
- thg 4 2025 Iberia 1999 2 0 - 1 Merani Martvili
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













