Meizhou Hakka vs Shaanxi Union — League One
League One · Trung Quốc
MEI
Hết giờ
0 : 2
SHA
1
5.40
X
4.35
2
1.54
Hiệp 10-1
- 45+2' 0-1Tan KaiyuanKiến tạo Zhong Wen
Hiệp 20-1
- 65' 0-2Irandust D.Kiến tạo Selmani A.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Shaanxi Union thắng
2
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MEI
Meizhou HakkaDự đoánShaanxi UnionSHA
Meizhou HakkaDự đoánShaanxi UnionSHA
1.05xG1.43
46%Kiểm soát bóng54%
10Tổng dứt điểm16
3Trúng đích5
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
10Lỗi15
MEI
Meizhou HakkaThực tếShaanxi UnionSHA
Meizhou HakkaThực tếShaanxi UnionSHA
1.42xG1.68
45%Kiểm soát bóng55%
14Tổng dứt điểm13
4Trúng đích7
4Phạt góc8
0Thẻ vàng2
2Việt vị4
6Lỗi21
MEI
Meizhou HakkaThực tế · Dự đoánShaanxi UnionSHA
Meizhou HakkaThực tế · Dự đoánShaanxi UnionSHA
1.421.05xG1.681.43
45%46%Kiểm soát bóng55%54%
1410Tổng dứt điểm1316
43Trúng đích75
45Phạt góc85
02Thẻ vàng22
22Việt vị42
610Lỗi2115
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MEI
Meizhou HakkaMỗi trậnShaanxi UnionSHA
Meizhou HakkaMỗi trậnShaanxi UnionSHA
0.5Bàn thắng / trận2.4
1.8Bàn thua / trận1.2
48%Kiểm soát bóng62%
8.7Dứt điểm / trận14.2
5.0Phạt góc / trận4.0
0.77Bàn thắng kỳ vọng1.42
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MEI
Meizhou HakkaTỷ lệShaanxi UnionSHA
Meizhou HakkaTỷ lệShaanxi UnionSHA
10%Trận thắng60%
60%Tài 1.590%
40%Tài 2.580%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MEI
Meizhou Hakka
LLLDD
Meizhou Hakka
LLLDD
CHA
Changchun Yatai
MEI
Meizhou Hakka
4
1
1.48
5.80
Changchun Yatai
MEI
Meizhou Hakka
4
1
1.48
5.80
MEI
Meizhou Hakka
NAN
Nantong Zhiyun
0
1
5.60
1.52
Meizhou Hakka
NAN
Nantong Zhiyun
0
1
5.60
1.52
MEI
Meizhou Hakka
WUX
Wuxi Wugou
0
3
2.35
2.80
Meizhou Hakka
WUX
Wuxi Wugou
0
3
2.35
2.80
HEI
Heilongjiang
MEI
Meizhou Hakka
0
0
1.93
4.20
Heilongjiang
MEI
Meizhou Hakka
0
0
1.93
4.20
MEI
Meizhou Hakka
HEB
Hebei Kungfu
0
0
3.45
2.07
Meizhou Hakka
HEB
Hebei Kungfu
0
0
3.45
2.07
MEI
Meizhou Hakka
NAN
Nanjing City
2
1
3.00
2.30
Meizhou Hakka
NAN
Nanjing City
2
1
3.00
2.30
SHE
Shenzhen J
MEI
Meizhou Hakka
5
1
1.46
6.70
Shenzhen J
MEI
Meizhou Hakka
5
1
1.46
6.70
NIN
Ningbo
MEI
Meizhou Hakka
1
1
1.86
4.25
Ningbo
MEI
Meizhou Hakka
1
1
1.86
4.25
MEI
Meizhou Hakka
GZ
GZ E-Power
0
2
5.50
1.47
Meizhou Hakka
GZ
GZ E-Power
0
2
5.50
1.47
GUA
Guangxi H
MEI
Meizhou Hakka
1
0
1.42
7.50
Guangxi H
MEI
Meizhou Hakka
1
0
1.42
7.50
SHA
Shaanxi Union
LWWWW
Shaanxi Union
LWWWW
WUX
Wuxi Wugou
SHA
Shaanxi Union
2
0
3.95
1.80
Wuxi Wugou
SHA
Shaanxi Union
2
0
3.95
1.80
SHA
Shaanxi Union
GZ
GZ E-Power
4
0
2.05
3.20
Shaanxi Union
GZ
GZ E-Power
4
0
2.05
3.20
SHA
Shaanxi Union
FOS
Foshan Nanshi
5
1
1.38
7.80
Shaanxi Union
FOS
Foshan Nanshi
5
1
1.38
7.80
NAN
Nanjing City
SHA
Shaanxi Union
1
4
3.60
2.05
Nanjing City
SHA
Shaanxi Union
1
4
3.60
2.05
SHA
Shaanxi Union
DAL
Dalian Huayi
3
0
1.90
3.60
Shaanxi Union
DAL
Dalian Huayi
3
0
1.90
3.60
SHA
Shaanxi Union
SUZ
Suzhou Dongwu
2
2
1.75
4.75
Shaanxi Union
SUZ
Suzhou Dongwu
2
2
1.75
4.75
NIN
Ningbo
SHA
Shaanxi Union
1
0
3.00
2.32
Ningbo
SHA
Shaanxi Union
1
0
3.00
2.32
SHA
Shaanxi Union
HEI
Heilongjiang
2
1
1.43
6.90
Shaanxi Union
HEI
Heilongjiang
2
1
1.43
6.90
SHA
Shaanxi Union
YAN
Yanbian L
3
1
2.18
3.65
Shaanxi Union
YAN
Yanbian L
3
1
2.18
3.65
NAN
Nantong Zhiyun
SHA
Shaanxi Union
3
1
1.85
4.10
Nantong Zhiyun
SHA
Shaanxi Union
3
1
1.85
4.10
Đối đầu
MEI
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka0·0·1
Shaanxi UnionSHA

- thg 7 2026 Shaanxi Union 4 - 0 Meizhou Hakka
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoffs
- Relegation















