Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mechelen II vs Zulte II — Second Amateur Division - VFV A

1 1.83
X 3.90
2 3.15

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mechelen II 72%@1.83
Hòa 13%@3.90
Zulte II 15%@3.15
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 79%@1.47
Xỉu 2.5 21%@5.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
66%@1.48
Không 34%@2.35

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mechelen IIMỗi trậnZulte II
1.6
Bàn thắng / trận
1.2
1.3
Bàn thua / trận
1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mechelen IITỷ lệZulte II
5
Trận thắng
0
8
Tài 1.5
8
7
Tài 2.5
5
5
BTTS
8

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mechelen II LDLWW
L 26 Apr Oudenaarde Mechelen II 1 0 2.55 2.22
D 12 Apr Torhout Mechelen II 0 0 1.45 4.30
L 28 Mar KV Mechelen 2 Mandel United 1 2 3.90 1.66
W 22 Mar KRC Harelbeke KV Mechelen 2 1 2 1.83 3.40
W 14 Mar KV Mechelen 2 Westhoek 2 1 2.35 2.25
W 7 Mar KRC Gent KV Mechelen 2 0 2 1.55 4.65
Zulte II WDDDD
W 26 Apr Zulte II FC Lebbeke 4 1 2.02 2.70
D 11 Apr Zulte II VW Hamme 0 0 2.15 2.72
D 3 Apr Westhoek Zulte II 1 1 2.25 2.72
D 29 Mar Kalken Waregem 2 1 1 1.68 4.00
D 21 Mar Mandel United Waregem 2 2 2 1.22 10.00
L 14 Mar Waregem 2 KRC Harelbeke 1 4 1.95 3.10

Đối đầu

Mechelen II
1·0·0
Zulte II
  • Sep 2025 Zulte II 3 - 4 Mechelen II

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Mandel United 28 +34 64
2 Diksmuide 29 +26 60
3 FC Lebbeke 29 +1 46
4 RFC Wetteren 29 +7 45
5 Oostkamp 28 +9 44
6 Sparta Petegem 29 -1 41
7 Torhout 29 -5 41
8 HO Kalken 29 -11 39
9 Harelbeke 29 +9 38
10 VW Hamme 29 -11 35
11 Mechelen II 29 -6 35
12 Zulte Waregem II 29 +1 33
13 Oudenaarde 29 -16 32
14 KRC Gent 29 -22 31
15 Westhoek 29 -4 29
16 Gullegem 29 -11 29

Chú thích

  • Promotion
  • Playoff
  • Relegation Playoff
  • Relegation