Mebrat Hayl vs Fasil Ketema — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.66
X
2.70
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Xỉu 1.5 bàn
U1.5
Tỷ lệ @2.06
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MEB
Mebrat HaylMỗi trậnFasil KetemaFAS
Mebrat HaylMỗi trậnFasil KetemaFAS
1.1
Bàn thắng / trận
0.40.8
Bàn thua / trận
0.953%
Kiểm soát bóng
49%8.0
Dứt điểm / trận
5.73.0
Phạt góc / trận
2.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MEB
Mebrat HaylTỷ lệFasil KetemaFAS
Mebrat HaylTỷ lệFasil KetemaFAS
40%
Trận thắng
20%50%
Tài 1.5
40%30%
Tài 2.5
20%40%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MEB
Mebrat Hayl
WDWDD
Mebrat Hayl
WDWDD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
WEL
Welwalo A
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
Welwalo A
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
FAS
Fasil Ketema
WLWWL
Fasil Ketema
WLWWL
FAS
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
KED
Kedus G
FAS
Fasil Ketema
1
0
2.28
3.65
Kedus G
FAS
Fasil Ketema
1
0
2.28
3.65
FAS
Fasil Ketema
ARB
Arba M
2
0
2.52
3.10
Fasil Ketema
ARB
Arba M
2
0
2.52
3.10
HAD
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
FAS
Fasil Ketema
SHE
Sheger K
0
1
3.35
2.92
Fasil Ketema
SHE
Sheger K
0
1
3.35
2.92
ETH
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
FAS
Fasil Ketema
ADA
Adama Kenema
3
1
2.77
3.15
Fasil Ketema
ADA
Adama Kenema
3
1
2.77
3.15
FAS
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
NEG
Negelle Arsi
FAS
Fasil Ketema
0
0
2.45
3.45
Negelle Arsi
FAS
Fasil Ketema
0
0
2.45
3.45
FAS
Fasil Ketema
MEK
Mekelle K
0
3
2.37
3.25
Fasil Ketema
MEK
Mekelle K
0
3
2.37
3.25
Đối đầu
MEB
Mebrat Hayl
Mebrat Hayl0·0·2
Fasil KetemaFAS

- thg 12 2025 Fasil Kenema 1 - 0 Mebrat Hayl
- thg 6 2025 Mebrat Hayl 0 - 1 Fasil Ketema
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















