Mebrat Hayl vs Fasil Kenema — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.66
X
2.70
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 1.5 bàn
U1.5
Tỷ lệ @2.06
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MEB
Mebrat HaylMỗi trậnFasil KenemaFAS
Mebrat HaylMỗi trậnFasil KenemaFAS
1.1Bàn thắng / trận0.4
0.8Bàn thua / trận0.9
53%Kiểm soát bóng49%
8.0Dứt điểm / trận5.7
3.0Phạt góc / trận2.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MEB
Mebrat HaylTỷ lệFasil KenemaFAS
Mebrat HaylTỷ lệFasil KenemaFAS
40%Trận thắng20%
50%Tài 1.540%
30%Tài 2.520%
40%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MEB
Mebrat Hayl
WDWDD
Mebrat Hayl
WDWDD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
WEL
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
FAS
Fasil Kenema
WLWWL
Fasil Kenema
WLWWL
FAS
Fasil Kenema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
Fasil Kenema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
KED
Kedus G
FAS
Fasil Kenema
1
0
2.28
3.65
Kedus G
FAS
Fasil Kenema
1
0
2.28
3.65
FAS
Fasil Kenema
ARB
Arba Menche
2
0
2.52
3.10
Fasil Kenema
ARB
Arba Menche
2
0
2.52
3.10
HAD
Hadiya Hossana
FAS
Fasil Kenema
0
1
3.20
3.10
Hadiya Hossana
FAS
Fasil Kenema
0
1
3.20
3.10
FAS
Fasil Kenema
SHE
Sheger Ketema
0
1
3.35
2.92
Fasil Kenema
SHE
Sheger Ketema
0
1
3.35
2.92
ETH
Ethiopia Bunna
FAS
Fasil Kenema
2
1
2.57
3.10
Ethiopia Bunna
FAS
Fasil Kenema
2
1
2.57
3.10
FAS
Fasil Kenema
ADA
Adama City
3
1
2.77
3.15
Fasil Kenema
ADA
Adama City
3
1
2.77
3.15
FAS
Fasil Kenema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
Fasil Kenema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
NEG
Negelle Arsi
FAS
Fasil Kenema
0
0
2.45
3.45
Negelle Arsi
FAS
Fasil Kenema
0
0
2.45
3.45
FAS
Fasil Kenema
MEK
Mekelle K
0
3
2.37
3.25
Fasil Kenema
MEK
Mekelle K
0
3
2.37
3.25
Đối đầu
MEB
Mebrat Hayl
Mebrat Hayl0·0·2
Fasil KenemaFAS

- thg 12 2025 Fasil Kenema 1 - 0 Mebrat Hayl
- thg 6 2025 Mebrat Hayl 0 - 1 Fasil Kenema
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















