Mebrat Hayl vs Dire Dawa — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.57
X
2.70
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MEB
Mebrat HaylMỗi trậnDire DawaDIR
Mebrat HaylMỗi trậnDire DawaDIR
1.1Bàn thắng / trận0.4
0.9Bàn thua / trận1.3
53%Kiểm soát bóng58%
7.3Dứt điểm / trận5.8
2.9Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MEB
Mebrat HaylTỷ lệDire DawaDIR
Mebrat HaylTỷ lệDire DawaDIR
40%Trận thắng10%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.530%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MEB
Mebrat Hayl
WDWDD
Mebrat Hayl
WDWDD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
WEL
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
DIR
Dire Dawa
WDWLL
Dire Dawa
WDWLL
DIR
Dire Dawa
ARB
Arba Menche
2
1
2.65
2.62
Dire Dawa
ARB
Arba Menche
2
1
2.65
2.62
HAD
Hadiya Hossana
DIR
Dire Dawa
1
1
3.90
2.02
Hadiya Hossana
DIR
Dire Dawa
1
1
3.90
2.02
DIR
Dire Dawa
SHE
Sheger Ketema
2
0
2.42
2.87
Dire Dawa
SHE
Sheger Ketema
2
0
2.42
2.87
ETH
Ethiopian
DIR
Dire Dawa
1
0
2.10
4.00
Ethiopian
DIR
Dire Dawa
1
0
2.10
4.00
DIR
Dire Dawa
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
Dire Dawa
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
DIR
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
NEG
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
DIR
Dire Dawa
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
3.55
2.40
Dire Dawa
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
3.55
2.40
ADA
Adama City
DIR
Dire Dawa
1
1
3.10
3.00
Adama City
DIR
Dire Dawa
1
1
3.10
3.00
SID
Sidama Bunna
DIR
Dire Dawa
2
0
1.75
4.90
Sidama Bunna
DIR
Dire Dawa
2
0
1.75
4.90
Đối đầu
MEB
Mebrat Hayl
Mebrat Hayl1·1·0
Dire DawaDIR

- thg 1 2026 Dire Dawa 0 - 0 Mebrat Hayl
- thg 4 2025 Dire Dawa 0 - 2 Mebrat Hayl
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















