Mebrat Hayl vs Awassa K — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.15
X
2.70
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MEB
Mebrat HaylDự đoánAwassa KAWA
Mebrat HaylDự đoánAwassa KAWA
51%Kiểm soát bóng49%
4Tổng dứt điểm5
2Trúng đích3
3Phạt góc4
MEB
Mebrat HaylThực tếAwassa KAWA
Mebrat HaylThực tếAwassa KAWA
49%Kiểm soát bóng51%
5Tổng dứt điểm6
2Trúng đích3
2Phạt góc4
MEB
Mebrat HaylThực tế · Dự đoánAwassa KAWA
Mebrat HaylThực tế · Dự đoánAwassa KAWA
49%51%Kiểm soát bóng51%49%
54Tổng dứt điểm65
22Trúng đích33
23Phạt góc44
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MEB
Mebrat HaylMỗi trậnAwassa KAWA
Mebrat HaylMỗi trậnAwassa KAWA
0.9Bàn thắng / trận0.4
0.8Bàn thua / trận0.7
52%Kiểm soát bóng48%
5.4Dứt điểm / trận5.2
3.4Phạt góc / trận3.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MEB
Mebrat HaylTỷ lệAwassa KAWA
Mebrat HaylTỷ lệAwassa KAWA
30%Trận thắng10%
50%Tài 1.530%
30%Tài 2.520%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MEB
Mebrat Hayl
WWDDD
Mebrat Hayl
WWDDD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
WEL
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
AWA
Awassa K
LDLWL
Awassa K
LDLWL
AWA
Awassa K
ADA
Adama City
2
3
3.40
2.65
Awassa K
ADA
Adama City
2
3
3.40
2.65
AWA
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
NEG
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
AWA
Awassa K
ETH
Ethiopia Bunna
1
0
2.47
3.50
Awassa K
ETH
Ethiopia Bunna
1
0
2.47
3.50
KED
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
AWA
Awassa K
ARB
Arba Menche
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba Menche
0
0
2.37
3.45
HAD
Hadiya Hossana
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
Hadiya Hossana
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
AWA
Awassa K
SHE
Sheger Ketema
1
1
3.00
3.05
Awassa K
SHE
Sheger Ketema
1
1
3.00
3.05
ETH
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
MEK
Mekelakeya
AWA
Awassa K
0
0
2.15
4.20
Mekelakeya
AWA
Awassa K
0
0
2.15
4.20
Đối đầu
MEB
Mebrat Hayl
Mebrat Hayl0·1·1
Awassa KAWA

- thg 1 2026 Awassa K 2 - 0 Mebrat Hayl
- thg 4 2025 Mebrat Hayl 1 - 1 Awassa K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















