Mebrat Hayl vs Awassa K — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.15
X
2.70
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MEB
Mebrat HaylChỉ sốAwassa KAWA
Mebrat HaylChỉ sốAwassa KAWA
51
Kiểm soát bóng
494
Tổng dứt điểm
52
Trúng đích
33
Phạt góc
4Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MEB
Mebrat HaylMỗi trậnAwassa KAWA
Mebrat HaylMỗi trậnAwassa KAWA
0.9
Bàn thắng / trận
0.40.8
Bàn thua / trận
0.752
% kiểm soát bóng
485.4
Dứt điểm / trận
5.23.4
Phạt góc / trận
3.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MEB
Mebrat HaylTỷ lệAwassa KAWA
Mebrat HaylTỷ lệAwassa KAWA
3
Trận thắng
15
Tài 1.5
33
Tài 2.5
25
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MEB
Mebrat Hayl
WWDDD
Mebrat Hayl
WWDDD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
WEL
Welwalo A
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
Welwalo A
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
AWA
Awassa K
LDLWL
Awassa K
LDLWL
AWA
Awassa K
ADA
Adama Kenema
2
3
3.40
2.65
Awassa K
ADA
Adama Kenema
2
3
3.40
2.65
AWA
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
NEG
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
AWA
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
KED
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
AWA
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
HAD
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
AWA
Awassa K
SHE
Sheger K
1
1
3.00
3.05
Awassa K
SHE
Sheger K
1
1
3.00
3.05
ETH
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
MEK
Mekelakeya
AWA
Awassa K
0
0
2.15
4.20
Mekelakeya
AWA
Awassa K
0
0
2.15
4.20
Đối đầu
MEB
Mebrat Hayl
Mebrat Hayl0·1·1
Awassa KAWA

- Jan 2026 Hawassa 2 - 0 Mebrat Hayl
- Apr 2025 Mebrat Hayl 1 - 1 Awassa K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















